melanoderma

melanoderma

A doctor examines a patient's melanoderma during a skin check.

Định nghĩa
  • Danh từ: Melanoderma tình trạng da sẫm màu bất thường do sự gia tăng lắng đọng melanin.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng melanoderma sau khi tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời.)
  • (Melanoderma có thể triệu chứng của một số rối loạn nội tiết tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "generalized melanoderma": melanoderma toàn thân, ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể.

    • Generalized melanoderma is often associated with Addison's disease. (Melanoderma toàn thân thường liên quan đến bệnh Addison.)
  • "localized melanoderma": melanoderma khu trú, chỉ xuất hiệnmột vùng da cụ thể.

    • Localized melanoderma may result from chronic skin inflammation. (Melanoderma khu trú có thể do viêm da mãn tính gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Melanodermic (tính từ): thuộc hoặc liên quan đến melanoderma.
    • The melanodermic patches on her skin were carefully monitored. (Các mảng da sẫm màu của ấy được theo dõi cẩn thận.)
  • Melanosis (danh từ): một tình trạng rối loạn sắc tố da rộng hơn, trong đó melanoderma một dạng.
Từ đồng nghĩa
  • Hyperpigmentation: tăng sắc tố da (thuật ngữ y khoa phổ biến hơn).
  • Melanopathy: bệnh liên quan đến melanin.
Các cụm từ (không phrasal verbs, "melanoderma" danh từ chuyên ngành)
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Dark as night": tối như đêm (thành ngữ mô tả màu sắc, nhưng không trực tiếp liên quan đến melanoderma).
  • "In the dark": trong bóng tối (ẩn dụ, không liên quan y học).