melanoplus
Danh từ: Melanoplus là một chi (genus) thuộc họ châu chấu (Acrididae), bao gồm các loài châu chấu di cư ở Tân Thế giới (châu Mỹ) và các loài châu chấu phổ biến ở Bắc Mỹ.
- (Chi được biết đến với khả năng tạo thành các đàn lớn phá hoại mùa màng.)
- (Nông dân ở vùng Trung Tây thường gặp châu chấu thuộc chi vào mùa hè.)
"Melanoplus species": các loài trong chi Melanoplus.
- Researchers are studying melanoplus species to understand their migratory patterns. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các loài trong chi Melanoplus để hiểu về mô hình di cư của chúng.)
"Melanoplus infestation": sự xâm nhập của châu chấu thuộc chi Melanoplus.
- The melanoplus infestation in 2020 caused significant agricultural losses. (Sự xâm nhập của châu chấu thuộc chi Melanoplus vào năm 2020 đã gây ra thiệt hại nông nghiệp đáng kể.)
Melanoplinae (danh từ): phân họ chứa chi Melanoplus.
- Melanoplinae is a subfamily of grasshoppers that includes many pest species. (Phân họ Melanoplinae là một phân họ châu chấu bao gồm nhiều loài gây hại.)
Melanoplid (danh từ, tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Melanoplus.
- The melanoplid grasshopper has distinct markings on its wings. (Châu chấu thuộc chi Melanoplus có các dấu hiệu đặc biệt trên cánh.)
- Châu chấu di cư Tân Thế giới: chỉ các loài châu chấu di cư trong chi (dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc nông nghiệp).
- Châu chấu Bắc Mỹ: chỉ các loài châu chấu phổ biến ở Bắc Mỹ thuộc chi này (dùng trong ngữ cảnh thông thường).
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "melanoplus". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng: - "Identify as melanoplus": xác định là thuộc chi Melanoplus. - The entomologist identified the specimen as melanoplus. (Nhà côn trùng học đã xác định mẫu vật thuộc chi Melanoplus.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "melanoplus", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.