melastoma
Định nghĩa
Danh từ: Melastoma là một chi thực vật thuộc họ Mua (Melastomataceae). Đây là các cây bụi có nguồn gốc từ châu Á, đặc trưng bởi lá dai, hoa lớn màu tím, và quả mọng đen có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
- (Cây được biết đến với hoa lớn màu tím và quả mọng đen ăn được.)
- (Trong nhiều khu vườn châu Á, các cây bụi được trồng vì giá trị trang trí của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"melastoma berries": quả của cây melastoma, thường có vị ngọt nhẹ và được dùng trong ẩm thực địa phương.
- The melastoma berries are sometimes used in traditional desserts. (Quả melastoma đôi khi được dùng trong các món tráng miệng truyền thống.)
"melastoma species": các loài thuộc chi melastoma.
- There are about 50 melastoma species native to Southeast Asia. (Có khoảng 50 loài melastoma có nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
Biến thể và từ gần giống
Melastomataceae (Danh từ): họ thực vật chứa chi melastoma.
- The Melastomataceae family includes many tropical shrubs and trees. (Họ Mua bao gồm nhiều cây bụi và cây gỗ nhiệt đới.)
Melastoma malabathricum (Danh từ): một loài phổ biến trong chi melastoma, thường gọi là "cây mua".
- Melastoma malabathricum is widely distributed in Vietnam. (Cây mua phân bố rộng rãi ở Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
- Mua (cây): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi .
- Cây mua có hoa tím rất đẹp. (Cây mua có hoa tím rất đẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến melastoma.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến melastoma.