melbourne
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thành phố Melbourne: Thủ phủ của bang Victoria, thành phố lớn thứ hai của Úc, là trung tâm tài chính và thương mại quan trọng.
- Thị trấn Melbourne: Một thị trấn nghỉ dưỡng ở trung tâm phía đông của bang Florida, Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Melbourne nổi tiếng với nền nghệ thuật sôi động và văn hóa cà phê.)
- (Tôi đã đến thăm Melbourne, Florida, để có một kỳ nghỉ biển thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Melbourne Cup": Một cuộc đua ngựa nổi tiếng hàng năm được tổ chức tại Melbourne, Úc.
- The Melbourne Cup is often called "the race that stops a nation." (Melbourne Cup thường được gọi là "cuộc đua khiến cả quốc gia dừng lại.")
"Melbourne-style": Phong cách đặc trưng của Melbourne, thường đề cập đến kiến trúc, thời trang hoặc ẩm thực.
- She loves the Melbourne-style laneway cafes. (Cô ấy yêu thích các quán cà phê theo phong cách hẻm nhỏ của Melbourne.)
Biến thể và từ gần giống
- Melburnian (danh từ): Người dân sống ở Melbourne.
- He is a proud Melburnian who supports the local football team. (Anh ấy là một người Melburnian tự hào, ủng hộ đội bóng đá địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Victoria's capital: thủ phủ của bang Victoria (chỉ thành phố Melbourne, Úc).
- Resort town: thị trấn nghỉ dưỡng (chỉ Melbourne, Florida).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Melbourne".
Thành ngữ liên quan
- "Melbourne shuffle": Một điệu nhảy đường phố phổ biến từ những năm 1980, xuất phát từ Melbourne, Úc.
- He tried to do the Melbourne shuffle at the party. (Anh ấy đã thử nhảy điệu Melbourne shuffle tại bữa tiệc.)