melia azedarach

melia azedarach

The melia azedarach tree in the park is covered in purple blossoms.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây xoan (Melia azedarach): Một loài cây nguồn gốc từ miền bắc Ấn Độ Trung Quốc, hoa màu tím quả nhỏ màu vàng không ăn được; được du nhập vào miền nam Hoa Kỳ như một cây bóng mát.

dụ sử dụng
  • (Cây xoan thường được trồng làm cây cảnh trong công viên vườn.)
  • (Hoa của cây xoan nở vào mùa xuân, thu hút ong bướm.)
  • (Ở một số vùng, cây xoan bị coi loài xâm lấn do tốc độ phát triển nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ khoa học: "Melia azedarach" tên khoa học của loài cây này, thường được dùng trong nghiên cứu thực vật học hoặc làm vườn.
  • Tên gọi phổ biến: Ở Việt Nam, cây này thường được gọi là "cây xoan" hoặc "cây sầu đông", nhưng trong ngữ cảnh học thuật, tên khoa học "melia azedarach" được ưu tiên để tránh nhầm lẫn với các loài khác.
Biến thể từ gần giống
  • Xoan (danh từ): Tên gọi thông dụng của loài cây này trong tiếng Việt.
    • Cây xoan mọc hoangnhiều nơi trong vùng nhiệt đới. (Cây xoan mọc hoangnhiều nơi trong vùng nhiệt đới.)
  • Sầu đông (danh từ): Một tên gọi khác của "melia azedarach" trong tiếng Việt.
    • Gỗ sầu đông được dùng để làm đồ thủ công mỹ nghệ. (Gỗ sầu đông được dùng để làm đồ thủ công mỹ nghệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chinaberry (danh từ, tiếng Anh): Tên thông dụng của "melia azedarach" trong tiếng Anh, chỉ quả của loài cây này.
  • Indian lilac (danh từ, tiếng Anh): Một tên gọi khác, hoa của cây màu tím giống hoa tử đinh hương (lilac).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "melia azedarach", đây danh từ chỉ loài cây.

Thành ngữ liên quan
  • "To plant a melia azedarach": Trồng cây xoan, thường mang nghĩa đen, không thành ngữ đặc biệt.
    • He decided to plant a melia azedarach in his backyard for shade. (Anh ấy quyết định trồng một cây xoan trong sân sau để lấy bóng mát.)

Từ gần giống