melilotus
Danh từ: Một loại cây thân thảo, thường mọc hàng năm hoặc hai năm một lần, thuộc họ Đậu (Fabaceae). Cây được trồng rộng rãi để làm cỏ khô, cải tạo đất, và đôi khi làm thuốc. Cây có hoa nhỏ màu trắng hoặc vàng, mọc thành chùm, và có mùi thơm đặc trưng như cỏ ba lá.
- (Nông dân thường trồng cây melilotus để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
- (Cây melilotus trên cánh đồng đã được thu hoạch làm cỏ khô vào cuối mùa hè.)
- Melilotus officinalis: Một loài phổ biến, thường được gọi là "cỏ ba lá ngọt vàng" (yellow sweet clover), dùng trong y học cổ truyền để trị bệnh tĩnh mạch.
- Melilotus officinalis is known for its medicinal properties in treating varicose veins. (Melilotus officinalis được biết đến với các đặc tính chữa bệnh trong điều trị chứng giãn tĩnh mạch.)
- Cải tạo đất: Cây có khả năng cố định đạm từ không khí nhờ vi khuẩn cộng sinh ở rễ, giúp làm giàu đất trồng.
- Using melilotus as a cover crop can reduce the need for chemical fertilizers. (Sử dụng melilotus làm cây che phủ có thể giảm nhu cầu phân bón hóa học.)
- Melilot (danh từ): Tên gọi thông dụng khác của melilotus, thường dùng trong tiếng Anh hàng ngày.
- The sweet smell of melilot filled the air. (Mùi thơm ngọt của melilot tràn ngập không khí.)
- Sweet clover (danh từ): Tên gọi phổ biến khác, dịch là "cỏ ba lá ngọt".
- Sweet clover is another name for melilotus. (Sweet clover là một tên gọi khác của melilotus.)
- Cỏ ba lá ngọt (danh từ): Tên dịch thuật ngữ thực vật học.
- Cây melilot (danh từ): Phiên âm trực tiếp từ tiếng Anh.
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "melilotus" vì đây là danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ thông thường: - Grow melilotus: trồng melilotus. - They decided to grow melilotus to enrich the soil. (Họ quyết định trồng melilotus để làm giàu đất.) - Harvest melilotus: thu hoạch melilotus. - The farmer harvested melilotus for animal feed. (Người nông dân thu hoạch melilotus để làm thức ăn cho gia súc.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "melilotus" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.