mellow out
Định nghĩa
- Động từ (thường dùng trong văn nói):
- Trở nên thư giãn, thoải mái hơn: "mellow out" chỉ hành động làm dịu đi sự căng thẳng, lo lắng hoặc nóng nảy, để đạt trạng thái bình tĩnh, dễ chịu.
- Trở nên dễ tính hơn: Nghĩa này thường dùng khi ai đó bớt khó chịu, cứng nhắc hoặc gay gắt theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Sau một ngày dài làm việc, cô ấy thích thư giãn với vài bản nhạc nhẹ.)
- (Anh ấy từng rất nghiêm khắc, nhưng đã trở nên dễ tính hơn kể từ khi nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mellow out with age": trở nên điềm tĩnh hơn khi có tuổi.
- As people get older, they often mellow out and become less aggressive. (Khi con người già đi, họ thường trở nên điềm tĩnh hơn và bớt hung hăng hơn.)
- "to mellow out on something": bớt khắt khe hoặc gay gắt về điều gì đó.
- The boss has mellowed out on deadlines after the team's success. (Ông chủ đã bớt khắt khe về thời hạn sau thành công của nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mellow (adj): dịu dàng, êm dịu, chín muồi (về tính cách hoặc hương vị).
- The wine has a mellow flavor. (Rượu vang có hương vị êm dịu.)
- Mellow (verb): làm dịu đi, trở nên dịu dàng hơn (dạng ngắn của "mellow out").
- He mellowed a lot after his vacation. (Anh ấy đã dịu dàng hơn nhiều sau kỳ nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Relax: thư giãn.
- Chill out: (thông tục) thư giãn, bình tĩnh lại.
- Calm down: bình tĩnh lại.
- Wind down: giảm căng thẳng, thư giãn dần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chill out: thư giãn, nghỉ ngơi.
- Let's just chill out at home tonight. (Tối nay chúng ta hãy thư giãn ở nhà thôi.)
- Calm down: bình tĩnh lại (sau khi tức giận hoặc lo lắng).
- You need to calm down before making a decision. (Bạn cần bình tĩnh lại trước khi đưa ra quyết định.)
Thành ngữ liên quan
- Take it easy: thư giãn, đừng lo lắng.
- After the exam, just take it easy for a while. (Sau kỳ thi, hãy thư giãn một lúc đi.)
- Go with the flow: thuận theo tự nhiên, không chống đối.
- He learned to mellow out and go with the flow. (Anh ấy đã học cách thư giãn và thuận theo tự nhiên.)