mellowly

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách chín muồi, dịu dàng, êm dịu: "mellowly" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với sự chín chắn, nhẹ nhàng, không còn gắt gỏng hay cứng nhắc. Từ này thường mang hàm ý về sự trưởng thành, sự hòa nhã hoặc sự êm ái ( dụ: âm thanh, màu sắc, tính cách).
    • Một cách thư thái, khoan thai: "mellowly" cũng có thể chỉ trạng thái thoải mái, không vội vã.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy nói một cách dịu dàng, giọng nói nhẹ nhàng trấn an.)
  • (Những người bạn cũ trò chuyện một cách thư thái bên tách trà.)
  • (Tiếng đàn guitar vang lên một cách êm dịuphía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mellowly age": già đi một cách chín chắn, điềm đạm.
    • The wine mellowly aged in the oak barrels. (Rượu vang già đi một cách chín muồi trong thùng gỗ sồi.)
  • "to mellowly accept": chấp nhận một cách bình thản, không phản kháng.
    • She mellowly accepted the changes in her life. ( ấy chấp nhận những thay đổi trong cuộc sống một cách bình thản.)
Biến thể từ gần giống
  • Mellow (tính từ): chín muồi, dịu dàng, êm dịu.
    • The fruit is mellow and sweet. (Trái cây chín muồi ngọt ngào.)
  • Mellowness (danh từ): sự chín muồi, sự dịu dàng.
    • The mellowness of his voice calmed everyone. (Sự dịu dàng trong giọng nói của anh ấy làm mọi người bình tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Gently: một cách nhẹ nhàng.
  • Softly: một cách êm ái.
  • Calmly: một cách bình tĩnh.
  • Serenely: một cách thanh thản.
Từ trái nghĩa
  • Harshly: một cách gay gắt.
  • Roughly: một cách thô bạo.
  • Sharply: một cách sắc sảo, chói tai.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp với "mellowly", nhưng có thể liên quan đến cụm từ "mellow out": thư giãn, bình tĩnh lại.)
    • After the long day, he mellowed out and listened to music. (Sau một ngày dài, anh ấy thư giãn nghe nhạc.)
mellowly
The old musician played the lute mellowly by the fireside.