melodic line
melodic line (Danh từ ghép) là một chuỗi các nốt nhạc nối tiếp nhau tạo thành một giai điệu riêng biệt, dễ nhận biết. Nói cách khác, nó là đường nét giai điệu chính của một bản nhạc, thường được hát hoặc chơi bởi một nhạc cụ duy nhất. Trong tiếng Việt, "melodic line" thường được dịch là đường giai điệu hoặc tuyến giai điệu.
- (Cô ấy đang ngân nga một đường giai điệu từ bản nhạc của Beethoven.)
- (Đường giai điệu của bài hát này rất đơn giản nhưng đẹp.)
- (Trong một bản giao hưởng, đàn violin thường đảm nhận đường giai điệu chính.)
"to follow the melodic line": theo dõi đường giai điệu, thường dùng trong phân tích nhạc.
- The audience can easily follow the melodic line of the piece. (Khán giả có thể dễ dàng theo dõi đường giai điệu của tác phẩm.)
"to create a melodic line": tạo ra một đường giai điệu.
- The composer spent hours creating a melodic line that would be memorable. (Nhà soạn nhạc đã dành hàng giờ để tạo ra một đường giai điệu đáng nhớ.)
Melody (Danh từ): giai điệu, nghĩa tương tự "melodic line" nhưng tổng quát hơn.
- The melody of the song is catchy. (Giai điệu của bài hát rất bắt tai.)
Melodic (Tính từ): thuộc về giai điệu, du dương.
- The melodic structure of the piece is complex. (Cấu trúc giai điệu của tác phẩm rất phức tạp.)
- Air: (trong nhạc cổ điển) một giai điệu hoặc bài hát ngắn, dễ nhớ.
- Tune: giai điệu, thường dùng trong nhạc phổ thông.
- Theme: chủ đề giai điệu chính của một tác phẩm.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "melodic line", nhưng có thể dùng: - Carry the melodic line: đảm nhận đường giai điệu. - The flute carries the melodic line in this section. (Cây sáo đảm nhận đường giai điệu trong đoạn này.)
Không có thành ngữ phổ biến với "melodic line". Tuy nhiên, trong âm nhạc, có khái niệm: - "Melodic line is the soul of music": Đường giai điệu là linh hồn của âm nhạc (một câu nói ẩn dụ).