melodiously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách du dương, êm ái, ngọt ngào (thường dùng để miêu tả âm thanh hoặc giọng hát).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy hát một cách du dương, làm tràn ngập căn phòng với một giai điệu êm dịu.)
- (Những chú chim hót líu lo một cách du dương vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak melodiously": nói chuyện với giọng điệu êm ái, có nhịp điệu.
- The poet spoke melodiously, captivating the audience with his voice. (Nhà thơ nói chuyện một cách du dương, làm say đắm khán giả bằng giọng nói của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Melodious (tính từ): du dương, êm tai.
- The melodious sound of the piano soothed everyone. (Âm thanh du dương của cây đàn piano làm dịu lòng mọi người.)
- Melody (danh từ): giai điệu.
- The melody of the song was unforgettable. (Giai điệu của bài hát thật khó quên.)
Từ đồng nghĩa
- Harmoniously: một cách hài hòa.
- Sweetly: một cách ngọt ngào.
- Musically: một cách có nhạc tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sing along: hát theo (thường dùng với nhạc).
- She sang melodiously along with the choir. (Cô ấy hát du dương theo dàn hợp xướng.)
Thành ngữ liên quan
- In a melodious voice: với giọng nói du dương.
- He recited the poem in a melodious voice. (Anh ấy ngâm thơ với giọng nói du dương.)