melodramatically

melodramatically

She sighed melodramatically and placed the back of her hand against her forehead.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách quá biểu cảm, kịch tính: "melodramatically" mô tả hành động hoặc cách nói năng được thực hiện với cảm xúc cường điệu, phóng đại, giống như trong kịch - (melodrama), thường nhằm gây ấn tượng mạnh hoặc thu hút sự chú ý.
    • Theo kiểu kịch -: Chỉ cách thể hiện mang tính sân khấu, khoa trương, thiếu tự nhiên, dễ đoán trước.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã hành động một cách quá kịch tính khi kêu cứu.)
  • (Ở đây, người hùng được đoàn tụ với nữ chính một cách đầy kịch tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak melodramatically": nói năng khoa trương, cường điệu cảm xúc.

    • He melodramatically declared that it was the end of the world. (Anh ta tuyên bố một cách khoa trương rằng đó ngày tận thế.)
  • "to react melodramatically": phản ứng thái quá, như trong phim kịch.

    • She melodramatically fainted upon hearing the news. ( ấy ngất xỉu một cách kịch tính khi nghe tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Melodramatic (tính từ): thuộc về kịch -, quá biểu cảm.

    • Her melodramatic speech moved the audience to tears. (Bài phát biểu đầy kịch tính của ấy đã khiến khán giả rơi nước mắt.)
  • Melodrama (danh từ): kịch -, thể loại kịch cốt truyện cảm động, cường điệu.

    • The play was a typical Victorian melodrama. (Vở kịch một - điển hình thời Victoria.)
Từ đồng nghĩa
  • Theatrically: một cách sân khấu, khoa trương.
  • Dramatically: một cách kịch tính (nhưng có thể mang nghĩa trung tính hơn).
  • Overemotionally: một cách quá xúc động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "melodramatically". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ để tạo cụm: - Act out melodramatically: diễn xuất một cách kịch tính. - He acted out the scene melodramatically, making everyone laugh. (Anh ấy diễn cảnh đó một cách kịch tính, khiến mọi người cười.)

Thành ngữ liên quan
  • Make a mountain out of a molehill: biến chuyện nhỏ thành chuyện lớn (thường đi kèm với hành động melodramatically).
    • She melodramatically made a mountain out of a molehill when she lost her keys. ( ấy đã biến chuyện nhỏ thành chuyện lớn một cách kịch tính khi mất chìa khóa.)