melolonthid beetle
Danh từ:
- Bọ cánh cứng họ Melolonthidae: "melolonthid beetle" dùng để chỉ bất kỳ loài bọ cánh cứng nào thuộc họ (hoặc phân họ) Melolonthidae. Đây là một nhóm bọ cánh cứng có kích thước từ nhỏ đến lớn, thường có thân hình bầu dục, râu dạng lá, và nhiều loài là sâu hại cây trồng ở giai đoạn ấu trùng.
- (Bọ cánh cứng họ Melolonthidae được biết đến với ấu trùng phá hoại, ăn rễ cây.)
- (Nông dân thường gặp khó khăn với bọ cánh cứng họ Melolonthidae gây hại cho mùa màng.)
"Melolonthid beetle infestation": sự xâm nhiễm của bọ cánh cứng họ Melolonthidae.
- The melolonthid beetle infestation caused significant damage to the vineyard. (Sự xâm nhiễm của bọ cánh cứng họ Melolonthidae đã gây thiệt hại đáng kể cho vườn nho.)
"Melolonthid beetle larvae": ấu trùng của bọ cánh cứng họ Melolonthidae.
- The melolonthid beetle larvae are often found in the soil, feeding on organic matter. (Ấu trùng của bọ cánh cứng họ Melolonthidae thường được tìm thấy trong đất, ăn các chất hữu cơ.)
Melolonthidae (Danh từ): họ bọ cánh cứng chứa các loài melolonthid beetle.
- The Melolonthidae family includes many species of scarab beetles. (Họ Melolonthidae bao gồm nhiều loài bọ hung.)
Melolonthine (Tính từ): thuộc về phân họ Melolonthinae.
- Melolonthine beetles are commonly found in temperate regions. (Bọ cánh cứng thuộc phân họ Melolonthinae thường được tìm thấy ở các vùng ôn đới.)
- Scarab beetle: bọ hung (một nhóm rộng hơn, bao gồm cả Melolonthidae).
- June beetle: bọ tháng Sáu (một loài cụ thể trong họ Melolonthidae, thường xuất hiện vào mùa hè).
- Chafer beetle: bọ cánh cứng hại rễ (tên thông dụng cho nhiều loài trong họ Melolonthidae).
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "melolonthid beetle".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "melolonthid beetle".