melon ball

melon ball

A chef uses a melon baller to scoop perfect spheres from a ripe cantaloupe.

Định nghĩa

Danh từ: - Một miếng dưa lưới được cắt hình cầu: "melon ball" chỉ một miếng dưa lưới (hoặc các loại dưa khác như dưa hấu, dưa vàng) đã được cắt thành hình tròn hoặc hình cầu nhỏ, thường dùng trong món salad trái cây, trang trí món ăn hoặc làm kem que.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She added a few melon balls to the fruit salad for a decorative touch. ( ấy thêm vài miếng dưa lưới hình cầu vào món salad trái cây để tăng tính trang trí.)
    • The children enjoyed eating melon balls on a hot summer day. (Bọn trẻ thích thú ăn những miếng dưa lưới hình cầu vào ngày nóng bức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make melon balls": tạo ra những miếng dưa hình cầu bằng dụng cụ múc dưa chuyên dụng (melon baller).

    • Use a melon baller to make melon balls quickly and neatly. (Sử dụng dụng cụ múc dưa để tạo ra những miếng dưa hình cầu một cách nhanh chóng gọn gàng.)
  • "melon ball dessert": món tráng miệng từ dưa lưới hình cầu.

    • The melon ball dessert was served with a drizzle of honey and mint leaves. (Món tráng miệng dưa lưới hình cầu được dùng kèm với một ít mật ong bạc hà.)
Biến thể từ gần giống
  • Melon baller (danh từ): dụng cụ múc dưa, dùng để tạo các miếng dưa hình cầu.
    • A melon baller is a handy tool for making fruit salads. (Dụng cụ múc dưa một công cụ tiện lợi để làm salad trái cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruit sphere: hình cầu trái cây (cách diễn đạt mô tả, ít phổ biến).
  • Melon scoop: miếng dưa múc (từ thông dụng khác, nhưng thường chỉ miếng dưa được múc ra, không nhất thiết hình cầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "melon ball".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "melon ball".