melospiza

melospiza

A small melospiza perches on a branch, singing.

Định nghĩa

Danh từ:
- Melospiza một chi chim thuộc họ chim sẻ (Passerellidae), bao gồm các loài chim sẻ hót phổ biếnBắc Mỹ, như chim sẻ hót Mỹ (American song sparrow) chim sẻ đầm lầy (swamp sparrow). Chi này được đặc trưng bởi tiếng hót phức tạp bộ lông sọc.

dụ sử dụng
  • (Các loài thuộc chi nổi tiếng với tiếng hót du dương.)
  • (Các nhà điểu cầm học nghiên cứu hành vi của chi ở vùng đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Melospiza melodia": tên khoa học của chim sẻ hót Mỹ (song sparrow), một loài phổ biến trong chi này.
    • Melospiza melodia is often found in gardens and parks. (Loài Melospiza melodia thường được tìm thấy trong vườn công viên.)
  • "Melospiza georgiana": tên khoa học của chim sẻ đầm lầy (swamp sparrow), thường sốngcác khu vực ẩm ướt.
    • Melospiza georgiana prefers marshy habitats. (Loài Melospiza georgiana ưa thích môi trường sống đầm lầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Melospizine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi .
    • Melospizine birds have distinctive plumage patterns. (Các loài chim thuộc chi Melospiza hoa văn bộ lông đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Song sparrow: chim sẻ hót, một tên gọi phổ biến cho loài .
  • Swamp sparrow: chim sẻ đầm lầy, tên gọi cho loài .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho từ này, đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .