melphalan

Định nghĩa

Danh từ:
- Melphalan một loại thuốc chống ung thư (tên thương mại Alkeran) được sử dụng để điều trị bệnh đa u tủy (multiple myeloma) một số bệnh ung thư ác tính khác. Thuốc này thuộc nhóm tác nhân alkyl hóa, hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình phân chia tế bào ung thư.

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed melphalan for the patient with multiple myeloma.)
  • (Melphalan is often used in combination with other drugs in chemotherapy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Liệu pháp melphalan liều cao: Một phương pháp điều trị đặc biệt, thường được áp dụng trước khi ghép tế bào gốc để tiêu diệt tế bào ung thư mạnh mẽ hơn.

    • Bệnh nhân được chỉ định liệu pháp melphalan liều cao trước khi ghép tế bào gốc. (The patient was prescribed high-dose melphalan therapy before stem cell transplantation.)
  • Melphalan dạng tiêm: Thuốc có thể được tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm trực tiếp vào vùng bị ảnh hưởng ( dụ: trong điều trị u ác tínhgan).

    • Melphalan dạng tiêm được sử dụng để điều trị u ác tínhgan. (Injectable melphalan is used to treat liver malignancies.)
Biến thể từ gần giống
  • Alkeran (danh từ): Tên thương mại của melphalan.
    • Alkeran một loại thuốc hóa trị phổ biến. (Alkeran is a common chemotherapy drug.)
  • Alkyl hóa (danh từ): Quá trình melphalan tác động lên tế bào ung thư.
    • chế alkyl hóa của melphalan giúp ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư. (The alkylation mechanism of melphalan helps inhibit cancer cell growth.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chống ung thư: Một thuật ngữ chung để chỉ các loại thuốc điều trị ung thư, bao gồm melphalan.
  • Tác nhân alkyl hóa: Nhóm thuốc melphalan thuộc về.
Các cụm từ liên quan
  • Liệu trình melphalan: Một chu kỳ điều trị sử dụng melphalan.
    • Liệu trình melphalan kéo dài 4 tuần. (The melphalan regimen lasts 4 weeks.)
  • Tác dụng phụ của melphalan: Các phản ứng không mong muốn khi dùng thuốc, như buồn nôn, suy tủy xương.
    • Bệnh nhân cần được theo dõi tác dụng phụ của melphalan. (Patients need to be monitored for melphalan side effects.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể cho từ "melphalan" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.