melpomene

melpomene

Melpomene holds a tragic mask and a sword.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Melpomene một danh từ riêng trong thần thoại Hy Lạp, chỉ một trong chín Nàng thơ (Muses), cụ thể Nàng thơ của bi kịch (thể loại kịch buồn, đau thương). thường được miêu tả với mặt nạ bi kịch, vương miện đôi khi cầm một cây gậy hoặc thanh kiếm.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Melpomene Nàng thơ truyền cảm hứng cho kịch bi kịch.)
  • (Các nghệ sĩ thường cầu khẩn Melpomene khi sáng tác các tác phẩm về nỗi buồn mất mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke Melpomene": cầu khẩn Nàng thơ bi kịch để cảm hứng sáng tác.

    • The playwright invoked Melpomene before writing his most famous tragedy. (Nhà viết kịch đã cầu khẩn Melpomene trước khi viết vở bi kịch nổi tiếng nhất của mình.)
  • "Melpomene's mask": mặt nạ bi kịch, biểu tượng của thể loại kịch buồn.

    • The theater's logo features Melpomene's mask to symbolize its focus on dramatic works. (Biểu tượng của nhà hát có mặt nạ của Melpomene để tượng trưng cho trọng tâm vào các tác phẩm kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Melpomenian (tính từ): thuộc về Melpomene hoặc bi kịch.
    • Her performance had a Melpomenian quality that moved the audience to tears. (Màn trình diễn của ấy mang chất Melpomenian khiến khán giả rơi nước mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Muse of tragedy: Nàng thơ bi kịch (cách diễn đạt tương đương).
  • Tragic muse: Nàng thơ của bi kịch (cách nói văn chương).
Thành ngữ liên quan
  • "the mask of Melpomene": mặt nạ bi kịch, thường dùng để chỉ thể loại kịch buồn hoặc nghệ thuật biểu diễn bi kịch.
    • The festival celebrates both the mask of Melpomene and the mask of Thalia. (Lễ hội tôn vinh cả mặt nạ của Melpomene mặt nạ của Thalia.)

Lưu ý: "Melpomene" một danh từ riêng, không dạng số nhiều hoặc cách chia động từ. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thần thoại, văn học nghệ thuật.