melt down
Động từ (cụm động từ): - Nấu chảy (kim loại, chất rắn): "melt down" có nghĩa là làm tan chảy một chất rắn (thường là kim loại) thành dạng lỏng bằng cách đun nóng, thường để tái chế hoặc tạo hình lại. - Sụp đổ tinh thần (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh không chính thức, "melt down" còn chỉ việc mất kiểm soát cảm xúc, trở nên tức giận, khóc lóc hoặc hoảng loạn.
Nghĩa đen (nấu chảy):
- They had to melt down the old coins to make new jewelry. (Họ phải nấu chảy những đồng xu cũ để làm đồ trang sức mới.)
- The factory melts down scrap metal for recycling. (Nhà máy nấu chảy kim loại phế liệu để tái chế.)
Nghĩa bóng (sụp đổ tinh thần):
- After the stressful exam, she completely melted down and started crying. (Sau kỳ thi căng thẳng, cô ấy hoàn toàn suy sụp và bắt đầu khóc.)
- He had a meltdown when his computer crashed right before the deadline. (Anh ấy đã suy sụp khi máy tính hỏng ngay trước hạn chót.)
"to have a meltdown": trải qua một cơn suy sụp tinh thần hoặc mất kiểm soát.
- The child had a huge meltdown in the supermarket when his mother refused to buy candy. (Đứa trẻ đã có một cơn khủng hoảng lớn trong siêu thị khi mẹ nó từ chối mua kẹo.)
"meltdown" (danh từ): sự kiện tan chảy lò phản ứng hạt nhân hoặc sự sụp đổ nghiêm trọng.
- The nuclear meltdown caused widespread contamination. (Sự tan chảy lò phản ứng hạt nhân đã gây ô nhiễm trên diện rộng.)
Meltdown (danh từ): sự tan chảy, sự suy sụp (tinh thần hoặc kỹ thuật).
- The stock market meltdown led to a global recession. (Sự sụp đổ thị trường chứng khoán đã dẫn đến suy thoái toàn cầu.)
Melt (động từ): tan chảy (nói chung, không nhất thiết phải đun nóng).
- The ice cream melted in the sun. (Kem tan chảy dưới nắng.)
- Smelt: nấu chảy quặng kim loại (thường dùng trong công nghiệp).
- Dissolve: hòa tan (trong chất lỏng, không phải đun nóng).
- Break down (nghĩa bóng): suy sụp tinh thần.
Melt away: biến mất dần (cảm xúc, sự tức giận).
- Her anger melted away when she saw his apology. (Cơn giận của cô ấy tan biến khi cô thấy lời xin lỗi của anh.)
Melt into: hòa vào, biến thành.
- The snow melted into puddles on the ground. (Tuyết tan thành những vũng nước trên mặt đất.)
Melt someone's heart: làm ai đó mềm lòng, cảm động.
- The puppy's sad eyes melted her heart. (Đôi mắt buồn của chú chó con đã làm cô ấy mềm lòng.)
Go into meltdown: rơi vào trạng thái suy sụp hoặc hỗn loạn.
- The entire team went into meltdown after losing the championship. (Toàn đội rơi vào trạng thái suy sụp sau khi thua chức vô địch.)