melt off

Định nghĩa

Động từ: "melt off" có nghĩa giảm cân, làm tan biến (mỡ thừa). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tập luyện hoặc ăn kiêng để chỉ việc loại bỏ trọng lượng cơ thể một cách dần dần tự nhiên.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã giảm được 10 kg sau sáu tháng tập thể dục đều đặn.)
  • (Kế hoạch ăn kiêng mới đã giúp anh ấy giảm cân nhanh chóng.)
  • (Anh ấy muốn làm tan mỡ bụng trước mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "melt off" + (số lượng) + (đơn vị cân nặng): dùng để chỉ lượng cân cụ thể được giảm.
    • She melted off 5 pounds in just two weeks. ( ấy đã giảm 5 pound chỉ trong hai tuần.)
  • "melt off the pounds": một cách diễn đạt phổ biến để nói về việc giảm cân đều đặn.
    • With a healthy diet and exercise, you can easily melt off the pounds. (Với chế độ ăn uống lành mạnh tập thể dục, bạn có thể dễ dàng giảm cân.)
Biến thể từ gần giống
  • Melt (động từ): tan chảy (nghĩa gốc), nhưng trong ngữ cảnh này, mang nghĩa ẩn dụ "làm biến mất".
  • Meltdown (danh từ): sự sụp đổ, tan rã (không liên quan trực tiếp đến giảm cân).
Từ đồng nghĩa
  • Shed (động từ): rụng, loại bỏ (cân nặng).
    • She shed 15 kilograms through dieting. ( ấy đã giảm 15 kg nhờ ăn kiêng.)
  • Lose weight (cụm từ): giảm cân (nghĩa tổng quát hơn).
    • He is trying to lose weight for health reasons. (Anh ấy đang cố gắng giảm cân lý do sức khỏe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Melt away: tan biến dần (thường dùng cho mỡ thừa hoặc lo lắng).
    • The stress melted away after a good night's sleep. (Căng thẳng tan biến sau một đêm ngủ ngon.)
  • Melt into: hòa vào, tan vào (thường dùng cho cảm xúc hoặc bối cảnh).
    • She melted into the crowd. ( ấy hòa vào đám đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Melt off the fat: giảm mỡ, làm tan mỡ (thành ngữ phổ biến trong ngữ cảnh thể hình).
    • This workout routine will help you melt off the fat and build muscle. (Bài tập này sẽ giúp bạn giảm mỡ xây dựng bắp.)
melt off
The snowman begins to melt off in the warm afternoon sun.