meltwater

meltwater

The meltwater flows from the glacier into a clear blue stream.

Định nghĩa

Danh từ: Nước tan băng hoặc tuyết tan, dùng để chỉ lượng nước được tạo ra khi băng hoặc tuyết tan chảy.

dụ sử dụng
  • (Con sông được cung cấp nước từ nước tan băng trên núi.)
  • (Nước tan băng có thể gây lụt vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "meltwater stream": dòng nước tan băng.

    • The meltwater stream carved a deep valley. (Dòng nước tan băng đã khoét sâu một thung lũng.)
  • "glacial meltwater": nước tan từ sông băng.

    • Glacial meltwater is crucial for irrigation in many regions. (Nước tan từ sông băng rất quan trọng cho việc tưới tiêunhiều vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Melt (động từ): tan chảy.

    • The ice melts quickly in the sun. (Băng tan nhanh dưới ánh mặt trời.)
  • Water (danh từ): nước.

Từ đồng nghĩa
  • Nước băng tan: thuật ngữ thông dụng hơn trong tiếng Việt.
  • Thủy dung băng: thuật ngữ khoa học ít phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "meltwater", nhưng có thể kết hợp với động từ "flow" (chảy) hoặc "drain" (thoát nước). - Meltwater flows down the slopes. (Nước tan băng chảy xuống các sườn dốc.) - The meltwater drains into the lake. (Nước tan băng thoát vào hồ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "meltwater", nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc biến đổi khí hậu.