melville bell

Định nghĩa

Danh từ riêng: Melville Bell một nhà ngữ âm học người Scotland, được biết đến nhiều nhất với tư cách cha đẻ của Alexander Graham Bell. Ông sống từ năm 1819 đến 1905 những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực ngữ âm học.

dụ sử dụng
  • (Melville Bell một nhà ngữ âm học nổi tiếng, người đã phát triển hệ thống "Lời nói Hữu hình".)
  • (Phát minh ra điện thoại của Alexander Graham Bell đã bị ảnh hưởng bởi công trình nghiên cứu về lời nói của cha ông, Melville Bell.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Melville Bell's Visible Speech": Hệ thống ký hiệu ngữ âm do Melville Bell sáng tạo, nhằm biểu diễn các âm thanh lời nói một cách trực quan.

    • Scholars still study Melville Bell's Visible Speech to understand historical phonetics. (Các học giả vẫn nghiên cứu "Lời nói Hữu hình" của Melville Bell để hiểu về ngữ âm học lịch sử.)
  • "Melville Bell's legacy": Di sản của Melville Bell, bao gồm các công trình về ngữ âm ảnh hưởng đến con trai ông.

    • Melville Bell's legacy extends beyond his son's fame; his own work in phonetics is highly regarded. (Di sản của Melville Bell vượt ra ngoài danh tiếng của con trai ông; công trình của chính ông trong ngữ âm học được đánh giá cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Melville (danh từ riêng): Tên riêng, thường dùng làm tên người.

    • The name Melville is of Scottish origin. (Tên Melville nguồn gốc Scotland.)
  • Bell (danh từ riêng): Họ phổ biến, cũng tên của một phát minh nổi tiếng.

    • Alexander Graham Bell is famous for inventing the telephone. (Alexander Graham Bell nổi tiếng phát minh ra điện thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà ngữ âm học: phonetician (người chuyên nghiên cứu về âm thanh lời nói).
  • Người tiên phong: pioneer (người đi đầu trong một lĩnh vực).
    • Melville Bell was a pioneer in the study of speech sounds. (Melville Bell một người tiên phong trong nghiên cứu về âm thanh lời nói.)
Các cụm từ liên quan
  • "Father of Alexander Graham Bell": Cha của Alexander Graham Bell.

    • Melville Bell is often referred to as the father of Alexander Graham Bell. (Melville Bell thường được nhắc đến như là cha của Alexander Graham Bell.)
  • "Visible Speech system": Hệ thống "Lời nói Hữu hình".

    • The Visible Speech system was Melville Bell's major contribution to phonetics. (Hệ thống "Lời nói Hữu hình" đóng góp chính của Melville Bell cho ngữ âm học.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like father, like son": Cha nào con nấy (thành ngữ chỉ sự tương đồng giữa cha con).
    • With both being inventors, it's a case of like father, like son for Melville Bell and Alexander Graham Bell. (Với cả hai đều nhà phát minh, đó trường hợp "cha nào con nấy" đối với Melville Bell Alexander Graham Bell.)

Từ chứa "melville bell"