melville louis kossuth dewey

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Melville Louis Kossuth Dewey tên đầy đủ của một thủ thư người Mỹ, người đã sáng lập ra hệ thống phân loại thập phân Dewey (Dewey Decimal Classification). Ông sống từ năm 1851 đến năm 1931.

dụ sử dụng
  • (Melville Louis Kossuth Dewey nổi tiếng nhất đã tạo ra Hệ thống phân loại thập phân Dewey, được sử dụng trong các thư viện trên toàn thế giới.)
  • (Công trình của Melville Louis Kossuth Dewey đã cách mạng hóa cách sắp xếp sách trong các thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dewey Decimal Classification": Hệ thống phân loại thập phân Dewey, thường được viết tắt DDC.
    • The Dewey Decimal Classification system, invented by Melville Louis Kossuth Dewey, groups books by subject. (Hệ thống phân loại thập phân Dewey, do Melville Louis Kossuth Dewey phát minh, nhóm sách theo chủ đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Dewey Decimal System (cụm danh từ): Hệ thống thập phân Dewey.
    • Libraries often use the Dewey Decimal System to organize their collections. (Các thư viện thường sử dụng Hệ thống thập phân Dewey để sắp xếp bộ sưu tập của họ.)
  • Melvil Dewey (tên viết tắt phổ biến): Tên thường gọi của Melville Louis Kossuth Dewey.
    • Melvil Dewey was a pioneer in library science. (Melvil Dewey người tiên phong trong ngành khoa học thư viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phân loại thư viện: Người thiết lập hệ thống phân loại sách.
  • Người sáng lập hệ thống thập phân: Người tạo ra hệ thống phân loại thập phân Dewey.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "Dewey-eyed": (không phổ biến) Đôi khi được dùng như một cách chơi chữ, ám chỉ sự ngây thơ hoặc lý tưởng hóa liên quan đến hệ thống của Dewey, nhưng không phải thành ngữ chuẩn.