melvin calvin

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Melvin Calvin: Tên của một nhà hóa học người Mỹ (1911–1997), nổi tiếng đã khám phá ra chuỗi phản ứng hóa học trong quá trình quang hợp. Ông đã nhận giải Nobel Hóa học năm 1961 cho công trình này.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chu trình Calvin (Calvin cycle): Một loạt các phản ứng hóa học xảy ra trong lục lạp của thực vật, sử dụng năng lượng từ ATP NADPH để chuyển đổi carbon dioxide thành glucose. Thuật ngữ này thường được gắn liền với tên của Melvin Calvin.
    • Chu trình Calvin giai đoạn tối của quang hợp, nơi carbon dioxide được cố định.
Biến thể từ gần giống
  • Calvin (tên riêng): Có thể dùng để chỉ riêng họ của ông, nhưng trong ngữ cảnh khoa học, "Calvin" thường được hiểu Melvin Calvin.
  • Chu trình Calvin (Calvin cycle): Một thuật ngữ chuyên ngành bắt nguồn từ tên của ông.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học người Mỹ: Một cách mô tả chung, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác cho "Melvin Calvin" đây tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.
melvin calvin
Melvin Calvin conducts an experiment with plants in his laboratory.