memorably

memorably

He performed the piece memorably at the concert.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách đáng nhớ, khó quên: "memorably" mô tả cách thức một hành động được thực hiện sao cho để lại ấn tượng sâu sắc, dễ dàng được nhớ đến trong tâm trí người khác.

dụ sử dụng
  • (Horowitz có thể chơi nhạc Chopin một cách đáng nhớ.)
  • ( ấy đã trình bày bài phát biểu một cách khó quên, khiến khán giả kinh ngạc.)
  • (Bộ phim kết thúc một cách đáng nhớ với một tình tiết bất ngờ không ai ngờ tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be memorably described": được miêu tả một cách khó quên.

    • The landscape was memorably described in the novel as a paradise on earth. (Phong cảnh được miêu tả một cách đáng nhớ trong tiểu thuyết như một thiên đường trên mặt đất.)
  • "to perform memorably": trình diễn để lại ấn tượng sâu sắc.

    • The actor performed memorably in his final scene. (Nam diễn viên đã trình diễn một cách khó quên trong cảnh cuối của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Memorable (tính từ): đáng nhớ.
    • It was a memorable evening. (Đó một buổi tối đáng nhớ.)
  • Memory (danh từ): ký ức, trí nhớ.
    • She has a good memory. ( ấy trí nhớ tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Unforgettably: một cách không thể quên.
  • Remarkably: một cách đáng chú ý, nổi bật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "memorably". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "stand out memorably" (nổi bật một cách đáng nhớ).
    • Her performance stood out memorably among the others. (Màn trình diễn của ấy nổi bật một cách đáng nhớ giữa những người khác.)
Thành ngữ liên quan
  • To leave a lasting impression: để lại ấn tượng lâu dài.
    • He spoke memorably, leaving a lasting impression on everyone. (Anh ấy nói một cách đáng nhớ, để lại ấn tượng lâu dài cho mọi người.)
  • To be etched in memory: khắc sâu trong trí nhớ.
    • The moment was memorably etched in her memory. (Khoảnh khắc ấy được khắc sâu trong trí nhớ của ấy một cách đáng nhớ.)