memorial day

memorial day

A family visits a memorial park on Memorial Day.

Định nghĩa

Danh từ riêng (thường viết hoa "Memorial Day"): - Ngày Tưởng niệm: Một ngày lễ chính thức của Hoa Kỳ, được tổ chức vào thứ Hai cuối cùng của tháng Năm. Ngày này nhằm tưởng nhớ tri ân các thành viên của lực lượng trang Hoa Kỳ đã hy sinh trong chiến tranh.

dụ sử dụng
  • (Ngày Tưởng niệm một ngày lễ liên bang tại Hoa Kỳ.)
  • (Nhiều người đến nghĩa trang đài tưởng niệm vào Ngày Tưởng niệm để tôn vinh những người lính đã ngã xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Memorial Day weekend": Kỳ nghỉ cuối tuần kéo dài của Ngày Tưởng niệm, thường được xem khởi đầu mùa không chính thức ở Mỹ.
    • We are planning a barbecue for the Memorial Day weekend. (Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức tiệc nướng ngoài trời cho kỳ nghỉ cuối tuần Ngày Tưởng niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Memorial (danh từ): đài tưởng niệm, vật kỷ niệm.
    • The Vietnam Veterans Memorial is a famous landmark in Washington, D.C. (Đài tưởng niệm Cựu chiến binh Việt Nam một địa danh nổi tiếng ở Washington, D.C.)
  • Commemorate (động từ): tưởng niệm, kỷ niệm.
    • We commemorate Memorial Day by honoring those who died in service. (Chúng tôi tưởng niệm Ngày Tưởng niệm bằng cách tôn vinh những người đã hy sinh khi phục vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Remembrance Day: Ngày Tưởng niệm (thường dùngcác nước thuộc Khối Thịnh vượng chung, tổ chức vào ngày 11 tháng 11).
  • Veterans Day: Ngày Cựu chiến binh (tổ chức vào ngày 11 tháng 11 ở Mỹ, nhưng tôn vinh tất cả các cựu chiến binh, không chỉ người hy sinh).
Lưu ý văn hóa
  • Không nhầm lẫn với Veterans Day: Memorial Day đặc biệt dành cho những người đã hy sinh, trong khi Veterans Day tôn vinh tất cả các cựu chiến binh còn sống hoặc đã qua đời.
  • Truyền thống: Vào ngày này, người Mỹ thường đặt cờ hoa tại mộ các liệt sĩ, tham gia các cuộc diễu hành, tổ chức các sự kiện cộng đồng.