memorialist
/mi'mɔ:riəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người viết bản ghi niên đại, người biên soạn biên niên sử: Một người có nhiệm vụ ghi chép lại các sự kiện theo trình tự thời gian.
- Người viết bản tường trình, bản kiến nghị: Một người soạn thảo một văn bản chính thức (thường là một bản kiến nghị hoặc thỉnh nguyện thư) để trình bày lên một cơ quan có thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The court appointed a skilled memorialist to document the kingdom's history. (Tòa án đã chỉ định một người viết biên niên sử tài năng để ghi chép lịch sử vương quốc.)
- As the memorialist for the petition, she carefully outlined the community's grievances. (Là người soạn thảo bản kiến nghị, cô ấy đã phác thảo cẩn thận những khiếu nại của cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acting as a memorialist": Đóng vai trò là người ghi chép/biên soạn.
- He was acting as the memorialist for the expedition, noting every discovery. (Ông ấy đang đóng vai trò là người ghi chép cho cuộc thám hiểm, ghi lại mọi khám phá.)
Biến thể và từ gần giống
Memorial (n): Đài tưởng niệm; bản kiến nghị, thỉnh nguyện thư.
- They built a war memorial. (Họ đã xây dựng một đài tưởng niệm chiến tranh.)
- The memorial was submitted to parliament. (Bản kiến nghị đã được trình lên nghị viện.)
Memorialize (v): Ghi nhớ, kỷ niệm; trình bày một bản kiến nghị.
- The book memorializes the heroes. (Cuốn sách ghi nhớ các anh hùng.)
Từ đồng nghĩa
- Chronicler: Người ghi biên niên sử.
- Petitioner: Người kiến nghị, người thỉnh cầu (chỉ nghĩa liên quan đến việc soạn thảo kiến nghị).
- Annalist: Người biên soạn niên giám, sử biên niên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "memorialist")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "memorialist")
danh từ
- người viết bản ghi niên đại