memorialization
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tưởng niệm, lễ tưởng niệm: "memorialization" chỉ hành động hoặc quá trình tổ chức một buổi lễ, sự kiện, hoặc hoạt động nhằm tôn vinh và ghi nhớ ký ức về một người nào đó hoặc một sự kiện quan trọng. Nó thường bao gồm các nghi thức trang trọng, xây dựng đài tưởng niệm, hoặc các hình thức khác để bảo tồn ký ức.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ tưởng niệm các chiến sĩ đã hy sinh đã diễn ra tại nghĩa trang quốc gia.)
- (Gia đình đã tổ chức một buổi lễ tưởng niệm riêng tư cho bà của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in memorialization of": để tưởng niệm ai đó hoặc điều gì đó.
- The statue was erected in memorialization of the victims. (Bức tượng được dựng lên để tưởng niệm các nạn nhân.)
"to undergo memorialization": được tưởng niệm một cách chính thức.
- The event underwent memorialization through a series of documentaries. (Sự kiện đã được tưởng niệm qua một loạt phim tài liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Memorialize (động từ): tưởng niệm, lưu niệm.
- The community decided to memorialize the founder with a park. (Cộng đồng quyết định tưởng niệm người sáng lập bằng một công viên.)
- Memorial (danh từ): đài tưởng niệm, vật kỷ niệm.
- The war memorial is a place of reflection. (Đài tưởng niệm chiến tranh là nơi để suy ngẫm.)
- Memorializer (danh từ): người tổ chức hoặc tham gia lễ tưởng niệm.
- The memorializer gave a heartfelt speech. (Người tổ chức lễ tưởng niệm đã có một bài phát biểu chân thành.)
Từ đồng nghĩa
- Commemoration: sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm (nhấn mạnh vào hành động tôn vinh một sự kiện hoặc người nào đó).
- The commemoration of Independence Day includes fireworks. (Lễ kỷ niệm Ngày Độc lập bao gồm pháo hoa.)
- Remembrance: sự hồi tưởng, lễ tưởng nhớ (thường mang tính cá nhân hơn).
- A moment of remembrance was held for the departed. (Một khoảnh khắc tưởng nhớ đã được dành cho người đã khuất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Memorialize through: tưởng niệm thông qua (một hình thức cụ thể).
- They memorialized their love through a poem. (Họ tưởng niệm tình yêu của mình qua một bài thơ.)
Memorialize with: tưởng niệm bằng (một vật thể hoặc hành động).
- The school was memorialized with a plaque. (Ngôi trường được tưởng niệm bằng một tấm bảng.)
Thành ngữ liên quan
- To set in stone for memorialization: ghi nhớ vĩnh viễn (thường dùng theo nghĩa bóng).
- Her contributions were set in stone for memorialization in the company’s history. (Những đóng góp của cô ấy đã được ghi nhớ vĩnh viễn trong lịch sử công ty.)