memorisation
Định nghĩa
Danh từ: Sự ghi nhớ, quá trình học thuộc lòng (học để có thể nhắc lại chính xác từng chữ).
Ví dụ sử dụng
- (Sự ghi nhớ lời thoại của diễn viên đó thật hoàn hảo.)
- (Việc học thuộc lòng từ vựng là rất cần thiết cho việc học ngôn ngữ.)
- (Việc học vẹt mà không hiểu sẽ không hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Memorisation by rote": ghi nhớ một cách máy móc, lặp đi lặp lại.
- Many students rely on memorisation by rote for exams. (Nhiều sinh viên dựa vào việc học vẹt cho các kỳ thi.)
- "Muscle memorisation": ghi nhớ cơ bắp (trong thể thao, âm nhạc).
- Pianists develop muscle memorisation through practice. (Các nghệ sĩ piano phát triển trí nhớ cơ bắp thông qua luyện tập.)
Biến thể và từ gần giống
- Memorise (động từ): ghi nhớ, học thuộc lòng.
- She tried to memorise the poem. (Cô ấy cố gắng học thuộc bài thơ.)
- Memorable (tính từ): đáng nhớ, dễ nhớ.
- The speech was very memorable. (Bài phát biểu rất đáng nhớ.)
- Memory (danh từ): trí nhớ, ký ức.
- He has a good memory for names. (Anh ấy có trí nhớ tốt về tên.)
Từ đồng nghĩa
- Learning by heart: học thuộc lòng.
- Learning by heart is a common method in traditional education. (Học thuộc lòng là một phương pháp phổ biến trong giáo dục truyền thống.)
- Rote learning: học vẹt.
- Rote learning focuses on repetition rather than understanding. (Học vẹt tập trung vào sự lặp lại hơn là hiểu biết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Memorise something off by heart: thuộc lòng cái gì đó.
- She memorised the song off by heart. (Cô ấy thuộc lòng bài hát đó.)
Thành ngữ liên quan
- Commit something to memory: ghi nhớ điều gì đó (thường dùng trang trọng).
- He committed the address to memory. (Anh ấy đã ghi nhớ địa chỉ.)
- Have something at one's fingertips: nắm vững, nhớ rõ điều gì.
- She has all the facts at her fingertips. (Cô ấy nhớ rõ mọi sự thật.)