memory cache

memory cache

A computer's memory cache stores frequently accessed data for faster retrieval.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ nhớ đệm (memory cache) một vùng nhớ RAM đặc biệt được dành riêng để làm bộ đệm lưu trữ chuyên dụng, liên tục được cập nhật. được sử dụng để tối ưu hóa việc truyền dữ liệu giữa các thành phần của hệ thống đặc điểm khác nhau, chẳng hạn như giữa bộ xử lý trung tâm (CPU) bộ nhớ chính.

dụ sử dụng
  • (Máy tính sử dụng bộ nhớ đệm để lưu trữ dữ liệu thường xuyên được truy cập nhằm xử lý nhanh hơn.)
  • (Tăng kích thước của bộ nhớ đệm có thể cải thiện đáng kể hiệu suất hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "CPU cache": Bộ nhớ đệm của bộ xử lý, thường được chia thành nhiều cấp (L1, L2, L3).
    • The L1 cache is the fastest memory cache, located directly on the CPU chip. (Bộ nhớ đệm L1 bộ nhớ đệm nhanh nhất, nằm trực tiếp trên chip CPU.)
  • "Disk cache": Bộ nhớ đệm chođĩa cứng, giúp tăng tốc độ đọc/ghi dữ liệu.
    • A disk cache stores recently accessed files to reduce hard drive access time. (Bộ nhớ đệmđĩa lưu trữ các tệp vừa được truy cập để giảm thời gian truy xuấtcứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cache memory (danh từ): Một thuật ngữ tương đương, thường được dùng thay thế cho "memory cache".
    • Cache memory is essential for modern computer architectures. (Bộ nhớ đệm rất cần thiết cho kiến trúc máy tính hiện đại.)
  • Caching (danh từ): Quá trình lưu trữ dữ liệu vào bộ nhớ đệm.
    • Caching helps reduce latency in data retrieval. (Quá trình lưu vào bộ nhớ đệm giúp giảm độ trễ trong việc truy xuất dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Buffer storage: Bộ lưu trữ đệm, một khái niệm rộng hơn nhưng chức năng tương tự.
  • Temporary memory: Bộ nhớ tạm thời, nhấn mạnh tính chất lưu trữ ngắn hạn của bộ nhớ đệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "memory cache", nhưng có thể liên quan đến động từ "cache" (lưu vào bộ nhớ đệm): - Cache out: Lưu dữ liệu ra khỏi bộ nhớ đệm (thường dùng trong ngữ cảnh lập trình). - The system will cache out old data to make room for new entries. (Hệ thống sẽ lưu ra dữ liệu để nhường chỗ cho các mục mới.) - Cache in: Lưu dữ liệu vào bộ nhớ đệm. - The browser caches in images to load pages faster. (Trình duyệt lưu vào bộ nhớ đệm các hình ảnh để tải trang nhanh hơn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "memory cache", nhưng trong lĩnh vực công nghệ, thuật ngữ này thường được dùng trong các cụm kỹ thuật như: - "Warm cache": Bộ nhớ đệm đã được làm nóng (chứa dữ liệu thường xuyên truy cập), giúp tăng tốc độ xử lý. - A warm cache can drastically reduce load times for frequently used applications. (Bộ nhớ đệm đã được làm nóng có thể giảm đáng kể thời gian tải cho các ứng dụng thường xuyên sử dụng.) - "Cold cache": Bộ nhớ đệm lạnh (chưa dữ liệu), cần thời gian để tích lũy dữ liệu mới. - After a system restart, the memory cache is cold and performance may be slower initially. (Sau khi khởi động lại hệ thống, bộ nhớ đệm bị lạnh hiệu suất có thể chậm hơn ban đầu.)