memory chip

memory chip

The technician carefully inserts the memory chip into the motherboard.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ nhớ vi mạch hoặc chip nhớ (còn gọi là "memory chip" trong tiếng Anh) một vi mạch bán dẫn nhỏ, thường được làm từ silicon, chức năng lưu trữ dữ liệu chương trình cho các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại thông minh, máy tính bảng, các thiết bị kỹ thuật số khác. Một "memory chip" cụ thể thường bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM), có thể được cắm vào máy tính để cung cấp thêm bộ nhớ tạm thời cho hệ thống.

dụ sử dụng
  • (Hiệu suất máy tính được cải thiện đáng kể sau khi lắp một bộ nhớ vi mạch mới.)
  • (Điện thoại thông minh hiện đại sử dụng các chip nhớ tốc độ cao để chạy nhiều ứng dụng cùng lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Memory chip" thường được dùng để chỉ các loại chip nhớ như RAM (bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên), ROM (bộ nhớ chỉ đọc), hoặc flash memory (bộ nhớ flash). Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể đề cập đến các vi mạch nhúng trong bo mạch chủ hoặc các -đun nhớ rời ( dụ: thanh RAM DIMM).
  • (Chip nhớ trên bo mạch chủ bị hỏng, khiến hệ thống bị treo.)
Biến thể từ gần giống
  • Memory module (-đun nhớ): Một bảng mạch nhỏ chứa nhiều "memory chip", thường được gọi là thanh RAM.
  • Memory stick (thẻ nhớ): Một thiết bị lưu trữ di động sử dụng chip nhớ flash, thường dùng để truyền dữ liệu.
Từ đồng nghĩa
  • RAM chip (chip RAM): Chip nhớ truy cập ngẫu nhiên, thường được dùng thay thế cho "memory chip" trong ngữ cảnh máy tính.
  • Storage chip (chip lưu trữ): Một loại chip nhớ dùng để lưu trữ dữ liệu lâu dài ( dụ: chip flash trong ổ SSD).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plug in a memory chip: cắm một chip nhớ vào.
    • You need to carefully plug in the memory chip into the slot. (Bạn cần cẩn thận cắm chip nhớ vào khe cắm.)
  • Upgrade the memory chip: nâng cấp chip nhớ.
    • He decided to upgrade the memory chip to boost the computer's speed. (Anh ấy quyết định nâng cấp chip nhớ để tăng tốc độ máy tính.)
Thành ngữ liên quan
  • "Memory chip" không thành ngữ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh công nghệ, cụm từ này thường được dùng theo nghĩa đen để chỉ các linh kiện phần cứng.

Từ chứa "memory chip"