memory device

memory device

A student inserts a memory device into a computer's USB port.

Định nghĩa

Danh từ: Thiết bị lưu trữ bộ nhớmột thiết bị chức năng bảo quản thông tin để có thể truy xuất lại sau này. Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin điện tử, chỉ các phần cứng hoặc phương tiện lưu trữ dữ liệu.

dụ sử dụng
  • (Ổ cứng một thiết bị lưu trữ bộ nhớ phổ biến được sử dụng trong máy tính.)
  • (Ổ USB các thiết bị lưu trữ bộ nhớ di động lưu trữ dữ liệu.)
  • (RAM một thiết bị lưu trữ bộ nhớ tạm thời giúp máy tính chạy các chương trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "memory device" có thể chỉ cả thiết bị lưu trữ vật (nhưcứng, thẻ nhớ) thiết bị lưu trữ ảo (như bộ nhớ đám mây), nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường nhấn mạnh vào phần cứng.
  • Trong tâm lý học hoặc giáo dục, "memory device" còn có nghĩa bóng ( dụ: sơ đồ tư duy, thẻ ghi nhớ), nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Memory storage device (danh từ): thiết bị lưu trữ bộ nhớ (đồng nghĩa, nhấn mạnh khả năng lưu trữ).
  • Storage device (danh từ): thiết bị lưu trữ (khái niệm rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến bộ nhớ).
  • Memory card (danh từ): thẻ nhớ (một loại thiết bị lưu trữ bộ nhớ nhỏ gọn).
Từ đồng nghĩa
  • Storage medium: phương tiện lưu trữ ( dụ: đĩa CD, ổ đĩa).
  • Data storage device: thiết bị lưu trữ dữ liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "memory device". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ đi kèm như: - Store data on a memory device: lưu trữ dữ liệu trên một thiết bị lưu trữ bộ nhớ. - You should store your important files on a reliable memory device. (Bạn nên lưu trữ các tệp quan trọng của mình trên một thiết bị lưu trữ bộ nhớ đáng tin cậy.) - Retrieve data from a memory device: truy xuất dữ liệu từ một thiết bị lưu trữ bộ nhớ. - The software can retrieve data from any connected memory device. (Phần mềm có thể truy xuất dữ liệu từ bất kỳ thiết bị lưu trữ bộ nhớ nào được kết nối.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "memory device". Tuy nhiên, một số thành ngữ liên quan đến "memory" như: - Commit something to memory: ghi nhớ điều đó. - She committed the poem to memory. ( ấy đã ghi nhớ bài thơ.) - In living memory: trong ký ức sống (khoảng thời gian mọi người còn nhớ). - This is the worst storm in living memory. (Đây cơn bão tồi tệ nhất trong ký ức của mọi người.)