memory image
A child closes her eyes and recalls a clear memory image of her birthday cake.
Danh từ: "memory image" (hình ảnh ký ức) là một hình ảnh tinh thần về một điều gì đó đã từng trải nghiệm trước đây. Nó đề cập đến sự tái hiện trong tâm trí của một sự kiện, đồ vật, hoặc cảm giác đã xảy ra trong quá khứ, không phải là cảm nhận trực tiếp từ giác quan hiện tại.
- (Cô ấy nhắm mắt và thấy một hình ảnh ký ức rõ ràng về ngôi nhà thời thơ ấu của mình.)
- (Nhà trị liệu yêu cầu anh ấy mô tả hình ảnh ký ức xuất hiện trong tâm trí trong buổi trị liệu.)
"to evoke a memory image": gợi lên một hình ảnh ký ức.
- The smell of fresh bread evoked a vivid memory image of her grandmother's kitchen. (Mùi bánh mì tươi gợi lên một hình ảnh ký ức sống động về căn bếp của bà cô ấy.)
"to suppress a memory image": kìm nén một hình ảnh ký ức.
- He tried to suppress the painful memory image of the accident. (Anh ấy cố gắng kìm nén hình ảnh ký ức đau đớn về vụ tai nạn.)
- Memory (danh từ): trí nhớ, ký ức.
- She has a good memory for faces. (Cô ấy có trí nhớ tốt về khuôn mặt.)
- Image (danh từ): hình ảnh.
- The image of the sunset was breathtaking. (Hình ảnh hoàng hôn thật ngoạn mục.)
- Mental image (danh từ): hình ảnh tinh thần.
- He formed a mental image of the scene. (Anh ấy hình thành một hình ảnh tinh thần về cảnh đó.)
- Mental picture: bức tranh tinh thần.
- Recollection: sự hồi tưởng.
- Remembrance: ký ức, sự nhớ lại.
- Memory image thường được dùng trong tâm lý học, thần kinh học, và các lĩnh vực nghiên cứu về nhận thức.
- In cognitive psychology, a memory image is studied as part of episodic memory. (Trong tâm lý học nhận thức, hình ảnh ký ức được nghiên cứu như một phần của trí nhớ tình tiết.)
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp cụm từ "memory image". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - A picture in one's mind: một bức tranh trong tâm trí. - I have a clear picture in my mind of that day. (Tôi có một bức tranh rõ ràng trong tâm trí về ngày đó.)