memory trace

memory trace

A scientist examines a diagram of a memory trace in the brain.

Định nghĩa

Danh từ:
Dấu vết trí nhớ (memory trace) một sự thay đổi sinh hóa giả định (có lẽ trong thần kinh) đại diện cho một ký ức. Thuật ngữ này thường được dùng trong tâm lý học khoa học thần kinh để chỉ cơ sở vật chất của việc lưu trữ thông tin trong não bộ.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng hiểu cách một dấu vết trí nhớ được hình thành trong não bộ.)
  • (Dấu vết trí nhớ của sự kiện thời thơ ấu đó đã mờ dần theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to create a memory trace": tạo ra một dấu vết trí nhớ.
    Repeated exposure to the same information helps create a stronger memory trace. (Việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với cùng một thông tin giúp tạo ra một dấu vết trí nhớ mạnh hơn.)

  • "to retrieve a memory trace": truy xuất một dấu vết trí nhớ.
    During recall, the brain retrieves the memory trace and reconstructs the experience. (Trong quá trình hồi tưởng, não bộ truy xuất dấu vết trí nhớ tái tạo lại trải nghiệm.)

Biến thể từ gần giống
  • Engram (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa, thường được dùng trong tâm lý học để chỉ dấu vết vật của ký ức trong não. (Khái niệm về engram trung tâm của việc nghiên cứu trí nhớ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dấu ấn thần kinh: một dấu vết trong hệ thần kinh liên quan đến ký ức.
  • Ký ức vật : cơ sở sinh học của một ký ức.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "memory trace". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng cụm từ "dấu vết ký ức" để diễn đạt ý tương tự.