memphis

memphis

Memphis was an important ancient Egyptian city on the banks of the Nile.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): 1. Memphis (Ai Cập cổ đại): Một thành phố cổ đại của Ai Cập, nằm bên sông Nile, phía nam Cairo. Đây từng thủ đô của Vương quốc Cổ Ai Cập một trung tâm tôn giáo, văn hóa quan trọng. 2. Memphis (Tennessee, Hoa Kỳ): Thành phố lớn nhất bang Tennessee, nằmphía tây nam bang, trên các vách đá nhìn ra sông Mississippi. Nổi tiếng với nền âm nhạc blues, rock 'n' roll nơi sinh của Elvis Presley.

dụ sử dụng
  • (Memphis thủ đô của Ai Cập cổ đại trong nhiều thế kỷ.)
  • (Tôi đã đến thăm Memphis, Tennessee, để xem Graceland, ngôi nhà của Elvis Presley.)
  • (Tàn tích của Memphis nằm gần thành phố hiện đại Mit Rahina.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Memphis blues": Một thể loại nhạc blues đặc trưng của thành phố Memphis, Tennessee, thường âm hưởng mạnh mẽ sử dụng nhiều nhạc cụ điện.

    • The Memphis blues style influenced many musicians worldwide. (Phong cách nhạc blues Memphis đã ảnh hưởng đến nhiều nhạc trên toàn thế giới.)
  • "Memphis Group": Một phong trào thiết kế Ý những năm 1980, lấy cảm hứng từ sự phá cách màu sắc tươi sáng, không liên quan trực tiếp đến thành phố Memphis.

    • The Memphis Group revolutionized furniture design with bold patterns. (Nhóm Memphis đã cách mạng hóa thiết kế nội thất với các họa tiết táo bạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Memphian (danh từ): Người dân hoặc cư dân của thành phố Memphis (thường Memphis, Tennessee).

    • A Memphian is proud of the city's musical heritage. (Một người Memphian tự hào về di sản âm nhạc của thành phố.)
  • Memphite (tính từ): Liên quan đến Memphis cổ đại (Ai Cập).

    • The Memphite theology was a central religious system in ancient Egypt. (Thần học Memphite một hệ thống tôn giáo trung tâm ở Ai Cập cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Inbus (không phổ biến): Tên gọi khác của Memphis cổ đại trong một số tài liệu Hy Lạp.
  • Noph (Kinh Thánh): Tên gọi của Memphis trong Kinh Thánh Cựu Ước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "Memphis" danh từ riêng chỉ địa danh, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • "Memphis sound": Một thuật ngữ chỉ phong cách âm nhạc đặc trưng của Memphis, kết hợp blues, soul rock 'n' roll.
    • The Memphis sound is known for its raw energy and emotional depth. (Âm thanh Memphis nổi tiếng với năng lượng thô chiều sâu cảm xúc.)