men's room

/'menzrum/
Học thuật
Thân thiện
men's room

A man walks into the men's room in a public building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng vệ sinh dành cho nam giới: Một phòng hoặc khu vực công cộng các thiết bị vệ sinh (như bồn tiểu, bồn cầu) được chỉ định riêng cho nam giới sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Excuse me, where is the men's room? (Xin lỗi, phòng vệ sinh namđâu?)
    • The men's room is located at the end of the hallway. (Phòng vệ sinh nam nằmcuối hành lang.)
    • He went to the men's room to wash his hands. (Anh ấy đã vào phòng vệ sinh nam để rửa tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the men's": Cách nói ngắn gọn, thân mật hơn của "men's room".
    • I'll be right back, I need to use the men's. (Tôi sẽ quay lại ngay, tôi cần vào nhà vệ sinh nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Lavatory (n): Phòng vệ sinh, nhà vệ sinh (từ trang trọng hơn).
  • Restroom (n): Phòng vệ sinh, nhà vệ sinh công cộng (từ thông dụng ở Mỹ).
  • Gents (n): Nhà vệ sinh nam (cách gọi thông dụng, đặc biệtAnh).
  • Toilet (n): Nhà vệ sinh, phòng vệ sinh (từ thông dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Gentlemen's room: Phòng vệ sinh cho quý ông (cách nói lịch sự).
  • Loo (n): Nhà vệ sinh (từ lóng, thông dụngAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "men's room")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "men's room")

men's room

A man walks into the men's room in a public building.

danh từ
  1. nơi vệ sinh nam