menachem begin

menachem begin

A man reads a biography of Menachem Begin in a library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Menachem Begin: Tên của một chính khách người Israel (sinh tại Nga), từng giữ chức Thủ tướng Israel. Ông nổi tiếng với việc đàm phán ký kết hiệp ước hòa bình với Tổng thống Ai Cập lúc bấy giờ Anwar Sadat. Ông sống từ năm 1913 đến năm 1992.

dụ sử dụng
  • (Menachem Begin was one of the recipients of the Nobel Peace Prize in 1978.)
  • (The peace treaty between Israel and Egypt was signed under Prime Minister Menachem Begin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời đại Menachem Begin": Dùng để chỉ giai đoạn lịch sử Israel từ năm 1977 đến năm 1983, khi ông làm Thủ tướng, đánh dấu những thay đổi chính trị ngoại giao quan trọng.
    • Thời đại Menachem Begin chứng kiến cuộc đảo ngược chính sách đối ngoại của Israel. (The Menachem Begin era witnessed a reversal in Israel's foreign policy.)
Biến thể từ gần giống
  • Begin (danh từ): Có thể dùng để chỉ họ của ông, nhưng trong ngữ cảnh này, "Menachem Begin" tên đầy đủ.
  • Chủ nghĩa Begin (danh từ): Một thuật ngữ không chính thức, dùng để chỉ các chính sách cứng rắn dân tộc chủ nghĩa của ông.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà lãnh đạo Israel: Dùng để chỉ Menachem Begin trong vai trò lãnh đạo quốc gia.
  • Người đàm phán hòa bình: Nhấn mạnh vai trò của ông trong tiến trình hòa bình.
Các cụm từ liên quan
  • "Hiệp ước Begin-Sadat": Cụm từ dùng để chỉ thỏa thuận hòa bình giữa Israel Ai Cập do hai nhà lãnh đạo này ký kết.
    • Hiệp ước Begin-Sadat đã thay đổi cục diện Trung Đông. (The Begin-Sadat treaty changed the landscape of the Middle East.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tinh thần Begin": Thành ngữ không chính thức, ám chỉ sự kiên định quyết tâm trong đàm phán, lấy cảm hứng từ phong cách lãnh đạo của Menachem Begin.
    • Trong các cuộc đàm phán, ông ấy thể hiện tinh thần Begin, không bao giờ nhượng bộ dễ dàng. (In negotiations, he showed the Begin spirit, never yielding easily.)