menacme

/mə'nækmi/
Học thuật
Thân thiện
menacme

A woman experiences menacme as a regular part of her adult life.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời kỳ kinh nguyệt trong đời sống của người phụ nữ: "menacme" một thuật ngữ y học dùng để chỉ giai đoạn trong cuộc đời người phụ nữ khi họ kinh nguyệt đều đặn, tức là từ khi bắt đầu kinh (dậy thì) cho đến khi kết thúc (mãn kinh).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The menacme is a significant phase in a woman's reproductive life. (Thời kỳ kinh một giai đoạn quan trọng trong đời sống sinh sản của người phụ nữ.)
    • Hormonal changes are most active during the menacme. (Những thay đổi nội tiết tố hoạt động mạnh mẽ nhất trong thời kỳ kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Duration of menacme": độ dài của thời kỳ kinh.

    • The average duration of menacme is about 35 years. (Độ dài trung bình của thời kỳ kinh khoảng 35 năm.)
  • "Health during menacme": sức khỏe trong thời kỳ kinh.

    • Regular check-ups are important for maintaining health during menacme. (Kiểm tra sức khỏe định kỳ rất quan trọng để duy trì sức khỏe trong thời kỳ kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Menarche (n): kỳ kinh nguyệt đầu tiên, sự bắt đầu kinh.

    • Menarche marks the beginning of the menacme. (Kỳ kinh đầu tiên đánh dấu sự bắt đầu của thời kỳ kinh.)
  • Menopause (n): thời kỳ mãn kinh, sự kết thúc kinh nguyệt.

    • Menopause signifies the end of the menacme. (Mãn kinh đánh dấu sự kết thúc của thời kỳ kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Reproductive years: những năm sinh sản.
  • Menstrual life: đời sống kinh nguyệt.
Lưu ý
  • "Menacme" một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường diễn đạt bằng các cụm từ mô tả như "thời kỳ kinh" hoặc "độ tuổi sinh sản".
menacme

A woman experiences menacme as a regular part of her adult life.

danh từ
  1. thời kỳ kinh (trong đời sống người đàn bà)