mendeleev's law

mendeleev's law

Mendeleev's law is illustrated by a chart showing repeating patterns of elements.

Định nghĩa

Danh từ:
- Định luật Mendeleev: Trong hóa học, đây nguyên cho rằng các tính chất hóa học của các nguyên tố hàm tuần hoàn của số hiệu nguyên tử của chúng. Định luật này được Dmitri Mendeleev đề xuất, giúp sắp xếp các nguyên tố trong bảng tuần hoàn dựa trên khối lượng nguyên tử tính chất hóa học, sau đó được hiệu chỉnh dựa trên số hiệu nguyên tử.

dụ sử dụng
  • (Định luật Mendeleev đã dự đoán sự tồn tại của các nguyên tố chưa được khám phá.)
  • (Bảng tuần hoàn được sắp xếp dựa trên định luật Mendeleev.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mendeleev's law of periodicity": Định luật tuần hoàn của Mendeleev, nhấn mạnh tính chất tuần hoàn của các nguyên tố.

    • Mendeleev's law of periodicity revolutionized chemistry. (Định luật tuần hoàn của Mendeleev đã cách mạng hóa ngành hóa học.)
  • "application of mendeleev's law": Ứng dụng của định luật Mendeleev trong việc dự đoán tính chất của các nguyên tố mới.

    • The application of mendeleev's law helped scientists discover gallium. (Ứng dụng của định luật Mendeleev đã giúp các nhà khoa học khám phá ra gali.)
Biến thể từ gần giống
  • Định luật Mendeleev: Cách gọi khác của "mendeleev's law" trong tiếng Việt.
  • Bảng tuần hoàn Mendeleev: Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học dựa trên định luật này.
Từ đồng nghĩa
  • Định luật tuần hoàn: Nguyên về tính tuần hoàn của các tính chất hóa học.
  • Nguyên Mendeleev: Một cách gọi khác, nhấn mạnh vai trò của Mendeleev.
Các cụm từ liên quan
  • "periodic law": Định luật tuần hoàn, đồng nghĩa với "mendeleev's law".

    • The periodic law states that properties recur at regular intervals. (Định luật tuần hoàn phát biểu rằng các tính chất lặp lại theo các khoảng đều đặn.)
  • "Mendeleev's table": Bảng tuần hoàn Mendeleev, phiên bản đầu tiên của bảng tuần hoàn hiện đại.

    • Mendeleev's table had gaps for yet-to-be-discovered elements. (Bảng tuần hoàn Mendeleev những khoảng trống cho các nguyên tố chưa được khám phá.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like Mendeleev's law": Giống như định luật Mendeleev, dùng để chỉ một nguyên tính dự đoán mạnh mẽ.
    • Her theory worked like Mendeleev's law, predicting outcomes accurately. (Lý thuyết của ấy hoạt động như định luật Mendeleev, dự đoán kết quả một cách chính xác.)