mendelevium

mendelevium

A scientist carefully handles a sample of mendelevium in a secure laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Mendelevium: Một nguyên tố hóa học phóng xạ, thuộc nhóm actini, được tổng hợp nhân tạo. Nguyên tố này được tạo ra bằng cách bắn phá hạt nhân einsteinium bằng các hạt alpha. Ký hiệu hóa học hiện tại của Md (trước đây Mv).

dụ sử dụng
  • (Mendelevium một nguyên tố tổng hợp, không tồn tại tự nhiên trong tự nhiên.)
  • (Các nhà khoa học lần đầu tiên phát hiện ra mendelevium vào năm 1955 bằng cách bắn phá einsteinium bằng các hạt alpha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "isotope of mendelevium": đồng vị của mendelevium, chỉ các dạng khác nhau của nguyên tố này với số neutron khác nhau.
    • The most stable isotope of mendelevium is mendelevium-258. (Đồng vị bền nhất của mendelevium mendelevium-258.)
Biến thể từ gần giống
  • Mendelevium (n): không biến thể chính thức, nhưng có thể gặp dạng viết tắt Md trong bảng tuần hoàn.
  • Actini (n): nhóm nguyên tố hóa học mendelevium thuộc về, bao gồm các nguyên tố phóng xạ nặng.
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tố phóng xạ: một thuật ngữ chung để chỉ các nguyên tố tính phóng xạ, nhưng không đồng nghĩa trực tiếp mendelevium một nguyên tố cụ thể.
  • Kim loại actini: mendelevium một kim loại trong nhóm actini, nhưng đây mô tả, không phải từ đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ chỉ nguyên tố hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.