mendeleyev

mendeleyev

Dmitri Mendeleyev stands thoughtfully before his periodic table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà hóa học người Nga: "Mendeleyev" dùng để chỉ Dmitri Mendeleev (1834-1907), một nhà hóa học nổi tiếng người Nga, người đã phát triển bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học tiên đoán sự tồn tại của nhiều nguyên tố mới.
    • Tên riêng: Đây một danh từ riêng, thường được viết hoa không dạng số nhiều.
dụ sử dụng
  • (Mendeleyev arranged the chemical elements by increasing atomic mass.)
  • (Mendeleyev's periodic table remains the foundation of modern chemistry.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bảng tuần hoàn Mendeleyev": Một thuật ngữ chuyên ngành chỉ hệ thống phân loại các nguyên tố hóa học do ông phát minh.
    • Sinh viên hóa học thường học thuộc bảng tuần hoàn Mendeleyev. (Chemistry students often memorize the Mendeleyev periodic table.)
  • "Định luật tuần hoàn Mendeleyev": Nguyên cho rằng tính chất của các nguyên tố lặp lại theo chu kỳ khi sắp xếp theo khối lượng nguyên tử.
    • Định luật tuần hoàn Mendeleyev đã thay đổi cách con người hiểu về vật chất. (Mendeleyev's periodic law changed how humans understand matter.)
Biến thể từ gần giống
  • Mendelevium (Mendelevi): Một nguyên tố hóa học tổng hợp ( hiệu Md, số nguyên tử 101), được đặt tên để vinh danh Mendeleyev.
    • Mendelevium một nguyên tố phóng xạ hiếm. (Mendelevium is a rare radioactive element.)
  • Mendeleevian (thuộc về Mendeleyev): Tính từ hiếm dùng để chỉ những liên quan đến ông.
    • Phương pháp Mendeleevian vẫn được áp dụng trong nghiên cứu hóa học. (The Mendeleevian method is still applied in chemical research.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà bác học: Một thuật ngữ chung cho các nhà khoa học vĩ đại, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
  • Người phát minh bảng tuần hoàn: Một cụm từ mô tả trực tiếp vai trò của ông.
Các cụm từ (không phrasal verbs)
  • "Theo Mendeleyev": Dùng để trích dẫn hoặc dựa trên lý thuyết của ông.
    • Theo Mendeleyev, các nguyên tố có thể được dự đoán trước khi được phát hiện. (According to Mendeleyev, elements could be predicted before discovery.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bảng tuần hoàn": Mặc dù không phải thành ngữ, cụm từ này thường gắn liền với tên Mendeleyev đến mức trở thành biểu tượng.
    • Học hóa không biết bảng tuần hoàn Mendeleyev thì như đi biển không la bàn. (Learning chemistry without knowing Mendeleyev's periodic table is like sailing without a compass.)

Từ gần giống