dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
mendiant
Words Mentioning "mendiant"
ăn mày
bị
bị gậy
cải trang
co ro
giả dạng
hành khất
khất sĩ
rách rưới
thằng
thành tật
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...