mendicancy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ăn xin, sự khất thực: "mendicancy" chỉ hành động hoặc tình trạng xin tiền hoặc thức ăn, thường là trên đường phố bởi một người rõ ràng không có tiền.
- Tình trạng ăn mày: "mendicancy" cũng dùng để chỉ trạng thái hoặc cuộc sống của một người ăn xin hoặc hành khất.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã bị giảm xuống cảnh ăn xin sau khi mất nhà trong trận hỏa hoạn.)
- (Luật của thành phố chống lại sự ăn xin đã gây ra một cuộc tranh luận về nghèo đói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be forced into mendicancy": bị ép buộc vào cảnh ăn xin.
- Many homeless individuals are forced into mendicancy to survive. (Nhiều người vô gia cư bị ép buộc vào cảnh ăn xin để tồn tại.)
"the stigma of mendicancy": sự kỳ thị của việc ăn xin.
- He struggled with the stigma of mendicancy even after finding a job. (Anh ấy đã vật lộn với sự kỳ thị của việc ăn xin ngay cả sau khi tìm được việc làm.)
Biến thể và từ gần giống
Mendicant (adj/danh từ): (thuộc) ăn xin; người ăn xin.
- A mendicant monk lives by begging. (Một nhà sư khất thực sống bằng cách xin ăn.)
Mendicancy (n): là dạng danh từ chính, không có biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
- Beggary: sự ăn xin, cảnh ăn mày.
- Beggaring: hành động trở nên nghèo khổ đến mức phải ăn xin.
- Panhandling: hành động xin tiền trên đường phố (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "mendicancy". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Be reduced to: bị giảm xuống (cảnh ngộ nào đó).
- They were reduced to mendicancy after the economic collapse. (Họ bị giảm xuống cảnh ăn xin sau sự sụp đổ kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
To live by begging: sống bằng nghề ăn xin.
- After losing everything, he had to live by begging. (Sau khi mất tất cả, anh ấy phải sống bằng nghề ăn xin.)
To be on the streets: sống lang thang trên đường phố, thường liên quan đến ăn xin.
- Many people are on the streets and forced into mendicancy. (Nhiều người sống lang thang trên đường phố và bị ép vào cảnh ăn xin.)