mendicité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ăn mày; nghiệp ăn mày: Chỉ hành động xin tiền, thức ăn hoặc các vật dụng khác từ người lạ ở nơi công cộng như một phương tiện để sống sót. Nó cũng có thể chỉ tình trạng hoặc nghề nghiệp của một người ăn xin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mendicité est interdite dans le centre-ville. (Việc ăn mày bị cấm ở trung tâm thành phố.)
- Être réduit à la mendicité. (Bị dẫn đến cảnh phải đi ăn mày.)
- La mendicité des enfants est un problème social grave. (Nạn trẻ em ăn xin là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La grande mendicité": Cụm từ lịch sử chỉ một trật tự tôn giáo (như dòng Phanxicô) sống dựa hoàn toàn vào của bố thí.
- "Mendicité agressive": Chỉ hành vi ăn xin một cách quấy rối, gây áp lực hoặc đe dọa người qua đường.
Biến thể và từ gần giống
- Mendiant, mendiante (n): Người ăn mày, kẻ hành khất.
- Un mendiant assis sur le trottoir. (Một người ăn mày ngồi trên vỉa hè.)
- Mendier (v): Đi ăn xin, đi ăn mày.
- Il mendie quelques pièces. (Anh ta xin vài đồng xu.)
Từ đồng nghĩa
- La quête: Sự xin ăn, sự cầu xin (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc ít trực tiếp hơn).
- L'aumône (nghĩa gần): Của bố thí; hành động cho người ăn xin.
Các cụm từ liên quan
- Réduire à la mendicité: Làm cho ai đó rơi vào cảnh phải đi ăn xin.
- La crise économique a réduit de nombreuses familles à la mendicité. (Khủng hoảng kinh tế đã đẩy nhiều gia đình vào cảnh ăn xin.)
- Vivre de mendicité: Sống bằng nghề ăn xin.
- Ils vivent de mendicité depuis des années. (Họ sống bằng nghề ăn xin đã nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
- Être sur le chemin de la mendicité: Đang trên bờ vực của cảnh nghèo đói cùng cực, sắp phải đi ăn xin.
- Après avoir tout perdu, il était sur le chemin de la mendicité. (Sau khi mất hết tất cả, anh ta đã trên bờ vực của cảnh ăn xin.)
danh từ giống cái
- sự ăn mày; nghiệp ăn mày
- Être réduit à la mendicitéphải đi ăn mày