menially
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách hèn mọn, một cách thấp kém: "menially" mô tả hành động được thực hiện với tính chất của công việc chân tay, không đòi hỏi kỹ năng cao, thường bị coi thường hoặc không được trân trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã làm công việc lau dọn một cách hèn mọn trong nhiều năm.)
- (Các nhiệm vụ được giao một cách thấp kém cho các thực tập sinh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to live menially": sống một cách thấp kém, không có địa vị.
- After losing his job, he was forced to live menially. (Sau khi mất việc, anh ấy buộc phải sống một cách thấp kém.)
"to be treated menially": bị đối xử một cách hèn mọn.
- The servants were treated menially by the wealthy family. (Những người hầu bị đối xử một cách hèn mọn bởi gia đình giàu có.)
Biến thể và từ gần giống
Menial (tính từ): thuộc về công việc chân tay, thấp kém.
- She refused to do menial work. (Cô ấy từ chối làm công việc thấp kém.)
Menial (danh từ): người làm công việc chân tay, người hầu.
- The menials were exhausted after a long day. (Những người hầu đã kiệt sức sau một ngày dài.)
Từ đồng nghĩa
- Humbly: một cách khiêm tốn, hèn mọn.
- Servilely: một cách nô lệ, quỵ lụy.
- Lowly: một cách thấp hèn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "menially".
Thành ngữ liên quan
- To be at the bottom of the ladder: ở vị trí thấp nhất trong hệ thống phân cấp.
- He started menially at the bottom of the ladder. (Anh ấy bắt đầu một cách hèn mọn ở vị trí thấp nhất.)