meningeal

/mi'nindʤiəl/
Học thuật
Thân thiện
meningeal

The doctor examined the patient's meningeal signs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) màng não: Từ này mô tả những liên quan đến màng não (meninges), ba lớp màng bảo vệ bao bọc não tủy sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Meningeal irritation is a serious medical sign. (Kích thích màng não một dấu hiệu y tế nghiêm trọng.)
    • The doctor suspected a meningeal infection. (Bác sĩ nghi ngờ một nhiễm trùng màng não.)
    • A meningeal biopsy was performed for diagnosis. (Một sinh thiết màng não đã được thực hiện để chẩn đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Meningeal carcinomatosis": Ung thư biểu mô màng não, tình trạng tế bào ung thư di căn đến màng não.

    • The patient was diagnosed with meningeal carcinomatosis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô màng não.)
  • "Meningeal enhancement": (Trong chẩn đoán hình ảnh) Sự ngấm thuốc của màng não, thường thấy trên phim MRI khi màng não bị viêm hoặc khối u.

    • The MRI scan showed clear meningeal enhancement. (Hình ảnh MRI cho thấy sự ngấm thuốc rõ ràng của màng não.)
Biến thể từ gần giống
  • Meninges (số nhiều của meninx) (danh từ): Màng não, chỉ chung ba lớp màng (màng cứng, màng nhện, màng mềm) bao bọc hệ thần kinh trung ương.

    • The meninges provide protection for the brain. (Màng não cung cấp sự bảo vệ cho não.)
  • Meningitis (danh từ): Viêm màng não, tình trạng viêm của các màng não.

    • Bacterial meningitis requires urgent treatment. (Viêm màng não do vi khuẩn cần điều trị khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Dural (adj): (Thuộc) màng cứng. Lưu ý: Đây từ đồng nghĩa một phần, "meningeal" bao hàm cả ba màng, trong khi "dural" chỉ liên quan đến lớp màng cứng (dura mater).
  • Leptomeningeal (adj): (Thuộc) màng nhện màng mềm. một phần của hệ thống màng não.
meningeal

The doctor examined the patient's meningeal signs.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) màng não