meningioma
Định nghĩa
Danh từ: U màng não - Một loại u phát sinh từ màng não (meninges), lớp mô bao quanh não và tủy sống. U màng não thường phát triển chậm và đôi khi có thể là ác tính.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán một khối u màng não trong não của bệnh nhân.)
- (Hầu hết các u màng não là lành tính và phát triển chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"symptomatic meningioma": u màng não có triệu chứng, gây ra các dấu hiệu lâm sàng như đau đầu, co giật hoặc yếu liệt.
- A symptomatic meningioma often requires surgical removal. (Một u màng não có triệu chứng thường cần phải phẫu thuật cắt bỏ.)
"grade of meningioma": phân loại u màng não dựa trên mức độ ác tính (thường theo WHO: độ I là lành tính, độ II và III là ác tính hơn).
- The grade of the meningioma determines the treatment plan. (Phân loại u màng não quyết định kế hoạch điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
Meningeal (tính từ): thuộc về màng não.
- Meningeal irritation can cause severe headaches. (Kích thích màng não có thể gây đau đầu dữ dội.)
Meningitis (danh từ): viêm màng não (bệnh khác, không phải u).
- Meningitis is an infection of the meninges, not a tumor. (Viêm màng não là một bệnh nhiễm trùng của màng não, không phải u.)
Từ đồng nghĩa
- Brain tumor (u não): thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả u màng não và các loại u khác.
- Intracranial tumor (u nội sọ): u bên trong hộp sọ, có thể là u màng não.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "meningioma".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "meningioma".