meningism
Danh từ: - Hội chứng giả viêm màng não: "Meningism" là một danh từ y khoa chỉ một tập hợp các triệu chứng lâm sàng giống với bệnh viêm màng não (như cứng cổ, đau đầu, sợ ánh sáng) nhưng không có tình trạng viêm thực sự ở màng não. Đây là một phản ứng của cơ thể đối với các kích thích khác, chẳng hạn như nhiễm trùng ngoài sọ não hoặc các nguyên nhân không nhiễm trùng.
- (Bệnh nhân có biểu hiện đau đầu dữ dội và cứng cổ, nhưng chọc dò tủy sống không cho thấy dấu hiệu nhiễm trùng; chẩn đoán là hội chứng giả viêm màng não.)
- (Ở trẻ em, hội chứng giả viêm màng não đôi khi có thể do sốt cao từ cảm lạnh thông thường gây ra.)
"to exhibit meningism": biểu hiện các triệu chứng giả viêm màng não.
- The patient exhibited meningism without any underlying neurological infection. (Bệnh nhân biểu hiện hội chứng giả viêm màng não mà không có nhiễm trùng thần kinh tiềm ẩn.)
"meningism secondary to": hội chứng giả viêm màng não thứ phát do.
- Meningism secondary to acute sinusitis is a known clinical phenomenon. (Hội chứng giả viêm màng não thứ phát do viêm xoang cấp tính là một hiện tượng lâm sàng đã biết.)
- Meningismus (danh từ): Một thuật ngữ đồng nghĩa với "meningism", thường được sử dụng trong văn bản y khoa cổ điển.
- Meningeal signs (cụm danh từ): Các dấu hiệu màng não, bao gồm cứng cổ, dấu Kernig và Brudzinski, có thể xuất hiện trong cả viêm màng não thực sự và hội chứng giả viêm màng não.
- Pseudo-meningitis: viêm màng não giả (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
- Meningeal irritation without inflammation: kích thích màng não không kèm viêm.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "meningism". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lâm sàng, cụm từ "to rule out meningitis" (loại trừ viêm màng não) thường được dùng khi đánh giá hội chứng giả viêm màng não.
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "meningism". Đây là thuật ngữ chuyên ngành y khoa.