meninx

Định nghĩa

Danh từ: Màng não, một trong ba lớp màng bao bọc bảo vệ não bộ tủy sống.

dụ sử dụng
  • (Màng não rất cần thiết để bảo vệ hệ thần kinh trung ương.)
  • (Viêm màng não có thể dẫn đến bệnh viêm màng não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the three layers of the meninx": ba lớp của màng não, bao gồm màng cứng (dura mater), màng nhện (arachnoid mater), màng mềm (pia mater).
    • The three layers of the meninx work together to cushion the brain. (Ba lớp của màng não phối hợp với nhau để đệm cho não.)
Biến thể từ gần giống
  • Meninges (danh từ số nhiều): các màng não (dạng số nhiều của meninx).

    • The meninges are composed of three distinct layers. (Các màng não được cấu tạo bởi ba lớp riêng biệt.)
  • Meningeal (tính từ): thuộc về màng não.

    • Meningeal inflammation is a serious condition. (Viêm màng não một tình trạng nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cerebral membrane: màng não (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Meninx primitiva: màng não nguyên thủy (thuật ngữ trong phôi thai học).
    • The meninx primitiva develops into the adult meninges. (Màng não nguyên thủy phát triển thành các màng não trưởng thành.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này đây thuật ngữ chuyên ngành y học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

meninx
A doctor points to the meninx on a detailed anatomical diagram.