meniscectomy

meniscectomy

A surgeon performs a meniscectomy in an operating room.

Định nghĩa

Danh từ: Meniscectomy (phẫu thuật cắt bỏ sụn chêm) một thủ thuật ngoại khoa nhằm loại bỏ một phần hoặc toàn bộ sụn chêm (meniscus) của khớp gối. Sụn chêm một sụn hình chữ C nằm giữa xương đùi xương chày, chức năng giảm ma sát hấp thụ lực tác động lên khớp gối.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ sụn chêm để sửa chữa phần sụn bị ráchđầu gối.)
  • (Sau phẫu thuật cắt bỏ sụn chêm, vận động viên cần vài tháng vật trị liệu để lấy lại khả năng vận động hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "partial meniscectomy": cắt bỏ một phần sụn chêm, chỉ loại bỏ phần bị tổn thương.

    • A partial meniscectomy is often preferred over total removal to preserve knee stability. (Phẫu thuật cắt bỏ một phần sụn chêm thường được ưu tiên hơn so với cắt bỏ toàn bộ để bảo tồn sự ổn định của khớp gối.)
  • "arthroscopic meniscectomy": phẫu thuật cắt bỏ sụn chêm qua nội soi, một kỹ thuật xâm lấn tối thiểu.

    • The surgeon performed an arthroscopic meniscectomy using small incisions and a camera. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện cắt bỏ sụn chêm qua nội soi bằng các vết rạch nhỏ một camera.)
Biến thể từ gần giống
  • Meniscal repair (danh từ): phẫu thuật sửa chữa sụn chêm (thay vì cắt bỏ).

    • Unlike meniscectomy, meniscal repair aims to stitch the torn cartilage back together. (Không giống như cắt bỏ sụn chêm, sửa chữa sụn chêm nhằm khâu phần sụn bị rách lại với nhau.)
  • Meniscus (danh từ): sụn chêm ( sụn trong khớp gối).

    • The meniscus acts as a shock absorber in the knee joint. (Sụn chêm hoạt động như một bộ phận giảm xóc trong khớp gối.)
Từ đồng nghĩa
  • Cartilage removal surgery: phẫu thuật loại bỏ sụn (mô tả chung).
  • Knee meniscus excision: cắt bỏ sụn chêm khớp gối (thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "meniscectomy". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng: - "to undergo a meniscectomy": trải qua phẫu thuật cắt bỏ sụn chêm. - He will undergo a meniscectomy next week. (Anh ấy sẽ trải qua phẫu thuật cắt bỏ sụn chêm vào tuần tới.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "meniscectomy" do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.