menispermum

menispermum

A gardener carefully trains a menispermum vine along a wooden trellis.

Định nghĩa

Danh từ: Menispermum một danh từ chỉ một chi thực vật thân leo, thuộc họ Tiết (Menispermaceae). Các loài trong chi này thường cây dây leo thân thảo hoặc thân gỗ nhỏ, quả mọng thường được sử dụng trong y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Cây menispermum một loại thảo dược leo nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới châu Á.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu đặc tính y học của menispermum để tìm ra tác dụng chống viêm tiềm năng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Menispermum thường được nhắc đến trong các tài liệu thực vật học hoặc dược liệu học để chỉ một chi thực vật cụ thể.
    • The genus menispermum includes species such as Menispermum canadense and Menispermum dauricum. (Chi menispermum bao gồm các loài như Menispermum canadense Menispermum dauricum.)
Biến thể từ gần giống
  • Menispermaceae (danh từ): Họ thực vật chi menispermum thuộc về.
    • The Menispermaceae family is known for its diverse climbing plants. (Họ Menispermaceae nổi tiếng với các loài cây leo đa dạng.)
  • Menispermum canadense (danh từ): Một loài cụ thể trong chi menispermum, thường gọi là dây leo Canada.
    • Menispermum canadense is commonly found in North America. (Menispermum canadense thường được tìm thấyBắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Climbing herb: thảo dược leo (mô tả chung cho các cây thân leo cùng loại).
  • Moonseed (tên thông thường trong tiếng Anh): hạt trăng (do hình dạng hạt giống mặt trăng lưỡi liềm).
    • The moonseed plant is another name for menispermum. (Cây moonseed một tên gọi khác của menispermum.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "menispermum" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "menispermum".