menninger
Danh từ riêng: - Bác sĩ tâm thần người Mỹ: "Menninger" là họ của một gia đình nổi tiếng trong lĩnh vực tâm thần học tại Hoa Kỳ. Từ này thường dùng để chỉ các thành viên trong gia đình Menninger, đặc biệt là Charles Menninger (1862-1953) và hai con trai ông, Karl Menninger (1893-1990) và William Menninger (1899-1966). Họ cùng nhau thành lập một phòng khám tâm thần nổi tiếng ở Topeka, Kansas. - Phòng khám tâm thần Menninger: Trong một số ngữ cảnh, "Menninger" cũng có thể ám chỉ đến phòng khám hoặc cơ sở tâm thần học do gia đình này sáng lập.
- (Charles Menninger là một người tiên phong trong ngành tâm thần học Hoa Kỳ.)
- (Phòng khám Menninger ở Topeka nổi tiếng thế giới về các phương pháp điều trị sức khỏe tâm thần.)
- (Karl Menninger đã viết nhiều cuốn sách có ảnh hưởng về tâm thần học.)
"Menninger Foundation": Tổ chức Menninger, một tổ chức phi lợi nhuận về sức khỏe tâm thần.
- The Menninger Foundation continues to support mental health research. (Tổ chức Menninger tiếp tục hỗ trợ nghiên cứu sức khỏe tâm thần.)
"Menninger approach": Phương pháp Menninger, một phương pháp điều trị tâm thần toàn diện.
- The Menninger approach emphasizes a holistic view of the patient. (Phương pháp Menninger nhấn mạnh cái nhìn toàn diện về bệnh nhân.)
- Menninger (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến gia đình Menninger hoặc phòng khám của họ.
- The Menninger family has had a profound impact on psychiatry. (Gia đình Menninger đã có tác động sâu sắc đến ngành tâm thần học.)
- Nhà tâm thần học: Bác sĩ chuyên khoa tâm thần (psychiatrist), nhưng "Menninger" là tên riêng, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
- Phòng khám tâm thần: Cơ sở điều trị tâm thần (psychiatric clinic), tương tự nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn.
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Menninger" vì đây là danh từ riêng.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Menninger". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử và y khoa.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "menninger"